Toulouse F.C. vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadium Municipal, Toulouse
- Phong độ
- LLDLD Toulouse F.C.
- DDLDL OGC Nice
- 18' 0-1 G. Laborde11m
- HT0-1
- 60' ▲ S. Babicka ▼ Y. Gboho
- 61' ▲ M. Zajc ▼ Ü. Akdağ
- 61' ▲ J. King ▼ F. Magri
- 63' Hicham Boudaoui
- 66' ▲ R. Messali ▼ W. Kamanzi
- 67' ▲ M. Bombito ▼ A. Abdi
- 67' ▲ S. Diop ▼ E. Guessand
- 76' Miha Zajc
- 81' ▲ B. Bouanani ▼ G. Laborde
- 82' ▲ E. Zuliani ▼ J. Canvot
- 85' M. McKenzie 1-1
- 89' ▲ A. Mendy ▼ J. Clauss
- 90'+3 Zakaria Aboukhlal
- 90'+3 Youssouf Ndayishimiye
- 90' ▲ Y. Moukoko ▼ M. Cho
- FT1-1
Đội hình
- 50G. Restes 6.3
- 3M. McKenzie ⚽ 7.6
- 6Ü. Akdağ ▼ 61' 6.6
- 17G. Suazo 7.2
- 12W. Kamanzi ▼ 66' 7.0
- 29J. Canvot ▼ 82' 6.6
- 23C. Cásseres 7.5
- 15A. Dønnum 7.2
- 7Z. Aboukhlal 6.6
- 10Y. Gboho ▼ 60' 7.2
- 9F. Magri ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 80S. Babicka ▲ 60' 6.3
- 21M. Zajc ▲ 61' 6.6
- 13J. King ▲ 61' 6.6
- 22R. Messali ▲ 66' 6.9
- 37E. Zuliani ▲ 82' 6.7
- 39M. Saka
- 24D. Methalie
- 2R. Nicolaisen
- 16K. Haug
- 1M. Bułka 6.2
- 55Y. Ndayishimiye 7.2
- 4Dante 6.6
- 26M. Bard 7.2
- 92J. Clauss ▼ 89' 7.2
- 6H. Boudaoui 6.7
- 28B. Santamaría 7.2
- 2A. Abdi ▼ 67' 7.0
- 29E. Guessand ▼ 67' 6.9
- 25M. Cho ▼ 90' 7.3
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 9
- 64M. Bombito ▲ 67' 6.2
- 10S. Diop ▲ 67' 6.3
- 19B. Bouanani ▲ 81' 6.2
- 33A. Mendy ▲ 89' 6.9
- 15Y. Moukoko ▲ 90'
- 5Mohamed Abdelmonem
- 20T. Louchet
- 45V. Orakpo
- 31M. Dupé
Thống kê
02⚑7
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc2
20Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
0.90Bàn thắng ngăn chặn0.90
490Chuyền bóng437
410Chuyền chính xác363
84%Chính xác chuyền83%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu50
54Ghi được85
51Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai40