Toulouse F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Toulouse F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Trọng tài
J. Hamel
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
DDLDL OGC Nice
  1. 20' T. Dallinga · B. van den Boomen 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Pablo Rosario
  4. 63' M. Lemina P. Rosario
  5. 64' R. Ilie A. Beka Beka
  6. 65' Dante
  7. 66' Z. Aboukhlal Rafael Ratão
  8. 69' D. Genreau F. Chaïbi
  9. 70' B. Brahimi A. Gouiri
  10. 77' A. Ramsey C. Stengs
  11. 78' 1-1 A. Ramsey · B. Brahimi
  12. 79' R. Healey T. Dallinga
  13. 79' K. Keben M. Desler
  14. 86' Kévin Keben Biakolo
  15. FT1-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 6.9
  2. 3M. Desler ▼ 79' 6.9
  3. 4A. Rouault 7.3
  4. 2R. Nicolaisen 6.6
  5. 12I. Sylla 7.3
  6. 17S. Spierings 6.9
  7. 8B. van den Boomen 7.7
  8. 29N. Ngoumou 7.2
  9. 28F. Chaïbi ▼ 69' 6.6
  10. 21Rafael Ratão ▼ 66' 6.9
  11. 27T. Dallinga ▼ 79' 6.6

Dự bị 9

  1. 6Z. Aboukhlal ▲ 66' 6.5
  2. 5D. Genreau ▲ 69' 6.5
  3. 9R. Healey ▲ 79' 6.3
  4. 31K. Keben ▲ 79' 6.3
  5. 14Logan Costa
  6. 7A. Onaiwu
  7. 16K. Haug
  8. 10B. Dejaegere
  9. 23M. Diarra
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Favre
  1. 90M. Bułka 6.3
  2. 23J. Lotomba 6.7
  3. 25J. Todibo 7.6
  4. 4Dante 6.7
  5. 26M. Bard 6.9
  6. 21A. Beka Beka ▼ 64' 6.6
  7. 8P. Rosario ▼ 63' 6.9
  8. 19K. Thuram-Ulien 7.0
  9. 22C. Stengs ▼ 77' 6.9
  10. 7A. Delort 6.6
  11. 11A. Gouiri ▼ 70' 6.9

Dự bị 9

  1. 99M. Lemina ▲ 63' 7.3
  2. 18R. Ilie ▲ 64' 6.2
  3. 14B. Brahimi ▲ 70' 7.2
  4. 16A. Ramsey ▲ 77' 7.2
  5. 33A. Mendy
  6. 10A. Claude-Maurice
  7. 20Y. Atal
  8. 42M. Viti
  9. 1K. Schmeichel

Thống kê

016
320
46%Kiểm soát bóng54%
6Dứt điểm11
4Trúng đích4
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
456Chuyền bóng544
370Chuyền chính xác459
81%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu59
96Ghi được73
75Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu