Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

Toulouse F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 3, hòa 4, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stadium Municipal, Toulouse
Trọng tài
J. Miguelgorry
Phong độ
LLDLD Toulouse F.C.
DDLDL OGC Nice
  1. 12' 0-1 P. Lees Melou · A. Ounas
  2. 27' Ruben Gabrielsen
  3. 30' A. Rogel J. Makengo
  4. HT0-1
  5. 58' Max Gradel
  6. 59' I. Ganago A. Claude Maurice
  7. 68' M. Gradel M. Dossevi
  8. 77' Steven Moreira
  9. 79' K. Amian W. Saïd
  10. 79' M. Maolida A. Ounas
  11. 83' Ibrahim Sangaré
  12. 90'+6 M. Wagué A. Lusamba
  13. 90'+5 0-2 C. Hérelle · K. Dolberg
  14. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Zanko
  1. 30B. Reynet 6.2
  2. 4R. Gabrielsen 4.2
  3. 5S. Moreira 6.6
  4. 12I. Sylla 7.2
  5. 19B. Diakité 7.4
  6. 21W. Vainqueur 7.3
  7. 14M. Dossevi ▼ 68' 6.2
  8. 27J. Makengo ▼ 30' 6.7
  9. 17I. Sangaré 6.9
  10. 25W. Saïd ▼ 79' 6.9
  11. 10A. Leya 6.1

Dự bị 7

  1. 18A. Rogel ▲ 30' 6.6
  2. 7M. Gradel ▲ 68' 6.6
  3. 2K. Amian ▲ 79' 6.4
  4. 1M. Goicoechea
  5. 34K. Kone
  6. 11Q. Boisgard
  7. 20E. Koulouris
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: P. Vieira
  1. 40W. Benítez 8.5
  2. 29C. Hérelle 8.0
  3. 23M. Sarr 6.9
  4. 2S. N'Soki 6.9
  5. 21Danilo Barbosa 7.8
  6. 8P. Lees Melou 7.7
  7. 22A. Lusamba ▼ 90' 7.1
  8. 10A. Ounas ▼ 79' 7.1
  9. 18A. Claude Maurice ▼ 59' 6.9
  10. 19K. Thuram-Ulien 6.9
  11. 9K. Dolberg 7.1

Dự bị 7

  1. 14I. Ganago ▲ 59' 6.6
  2. 7M. Maolida ▲ 79' 5.1
  3. 6M. Wagué ▲ 90'
  4. 5R. Durmisi
  5. 15P. Burner
  6. 24A. Pelmard
  7. 16Y. Clementia

Thống kê

227
500
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm14
5Trúng đích4
8Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
7Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
374Chuyền bóng635
316Chuyền chính xác584
84%Chính xác chuyền92%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu31
22Ghi được46
59Thủng lưới41
0.76Bàn thắng mỗi trận1.48
3Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu