Angers SCO vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-5 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Raymond Kopa, Angers
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- LWLLL Olympique de Marseille
- 19' 0-1 A. Gouiri · M. Murillo
- 24' 0-2 M. Greenwood · Emerson
- 34' 0-3 H. J. Traore · Emerson
- 40' 0-4 T. Weah · H. J. Traore
- 45' A. Sbai 1-4
- HT1-4
- 62' ▲ M. O'Riley ▼ M. Greenwood
- 62' ▲ P. Aubameyang ▼ A. Gouiri
- 62' ▲ I. Paixao ▼ H. J. Traore
- 63' ▲ H. Djibirin ▼ M. Courcoul
- 63' ▲ S. Cherif ▼ P. Peter
- 68' Haris Belkebla
- 68' Pierre-Emerick Aubameyang
- 76' ▲ P. Capelle ▼ L. Mouton
- 76' ▲ J. Allevinah ▼ A. Sbai
- 82' ▲ A. Gomes ▼ B. Nadir
- 87' ▲ M. Louer ▼ C. Arcus
- 88' 1-5 I. Paixao · P. Hojbjerg
- 90'+1 ▲ A. Vermeeren ▼ Emerson
- 90' J. Allevinah · H. Djibirin 2-5
- FT2-5
Đội hình
- 12H. Koffi 7.0
- 2C. Arcus ▼ 87' 5.7
- 4O. Camara 6.5
- 21J. Lefort 5.3
- 3J. Ekomie 5.2
- 93H. Belkebla 6.5
- 5M. Courcoul ▼ 63' 6.2
- 14Y. Belkhdim 6.2
- 6L. Mouton ▼ 76' 6.6
- 7A. Sbai ⚽ ▼ 76' 7.2
- 35P. Peter ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 40O. Pona
- 26F. Hanin
- 25A. Bamba
- 24E. Biumla
- 15P. Capelle ▲ 76' 6.3
- 20M. Louer ▲ 87' 6.2
- 31H. Djibirin ▲ 63' 6.9
- 11S. Cherif ▲ 63' 6.3
- 18J. Allevinah ⚽ ▲ 76' 7.3
- 1G. Rulli 7.0
- 62M. Murillo ⇢ 7.9
- 5L. Balerdi 7.2
- 32F. Medina 7.0
- 22T. Weah ⚽ 7.9
- 26B. Nadir ▼ 82' 7.0
- 23P. Hojbjerg ⇢ 7.9
- 33Emerson ⇢2 ▼ 90' 7.3
- 10M. Greenwood ⚽ ▼ 62' 7.7
- 20H. J. Traore ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.6
- 9A. Gouiri ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 4C. Egan-Riley
- 50D. Bakola
- 8A. Gomes ▲ 82' 6.5
- 19G. Kondogbia
- 17M. O'Riley ▲ 62' 6.2
- 18A. Vermeeren ▲ 90'
- 97P. Aubameyang ▲ 62' 6.7
- 14I. Paixao ⚽ ▲ 62' 7.2
Thống kê
01⚑6
⚑210
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm23
3Trúng đích11
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
6Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
356Chuyền bóng726
302Chuyền chính xác672
85%Chính xác chuyền93%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu46
33Ghi được81
49Thủng lưới64
0.85Bàn thắng mỗi trận1.76
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai46