Angers SCO vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- LWLLL Olympique de Marseille
- 4' Mathias Lage 1-0
- 14' Valentin Rongier
- 23' L. Diony · P. Capelle 2-0
- 38' Hiroki Sakai
- HT2-0
- 46' Souleyman Doumbia
- 46' ▲ S. Khaoui ▼ H. Sakai
- 48' Angelo Fulgini
- 55' Duje Ćaleta-Car
- 60' ▲ F. Thauvin ▼ M. Cuisance
- 61' ▲ Luis Henrique ▼ V. Germain
- 74' ▲ K. Strootman ▼ Y. Nagatomo
- 74' ▲ M. Aké ▼ D. Benedetto
- 75' 2-1 V. Rongier · D. Payet
- 79' ▲ A. Bobichon ▼ A. Fulgini
- 79' ▲ M. Cho ▼ L. Diony
- 86' ▲ M. Pavlović ▼ R. Thomas
- 88' Saîf-Eddine Khaoui
- 90'+3 ▲ F. El Melali ▼ Mathias Lage
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Bernardoni 7.2
- 24R. Thomas ▼ 86' 6.5
- 8I. Traoré 6.7
- 29V. Manceau 6.3
- 3S. Doumbia 6.6
- 5T. Mangani 6.5
- 15P. Capelle ⇢ 6.9
- 10A. Fulgini ▼ 79' 6.7
- 14L. Coulibaly 6.7
- 27Mathias Lage ⚽ ▼ 90' 7.0
- 9L. Diony ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 23A. Bobichon ▲ 79' 6.3
- 21M. Cho ▲ 79' 5.9
- 4M. Pavlović ▲ 86' 6.7
- 28F. El Melali ▲ 90'
- 12Z. Ould Khaled
- 16L. Butelle
- 25A. Bamba
- 26W. Taibi
- 11J. Cabot
- 30S. Mandanda 6.0
- 25Y. Nagatomo ▼ 74' 6.6
- 2H. Sakai ▼ 46' 6.3
- 3Álvaro González 6.9
- 15D. Ćaleta-Car 6.7
- 4B. Kamara 7.2
- 10D. Payet ⇢ 7.5
- 21V. Rongier ⚽ 7.3
- 17M. Cuisance ▼ 60' 6.3
- 9D. Benedetto ▼ 74' 6.5
- 28V. Germain ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 24S. Khaoui ▲ 46' 6.9
- 26F. Thauvin ▲ 60' 6.9
- 11Luis Henrique ▲ 61' 6.7
- 6K. Strootman ▲ 74' 6.6
- 23M. Aké ▲ 74' 6.0
- 7N. Radonjić
- 5L. Balerdi
- 1S. Ngapandouetnbu
- 16Y. Pelé
Thống kê
02⚑2
⚑840
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc8
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
241Chuyền bóng605
174Chuyền chính xác499
72%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu51
52Ghi được72
69Thủng lưới69
1.08Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai34