Olympique de Marseille vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 3, Angers SCO thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- F. Schneider
- Phong độ
- LWLLL Olympique de Marseille
- WLWLD Angers SCO
- 9' A. Milik · Pol Lirola 1-0
- 22' Valentin Rongier
- 37' Arkadiusz Milik
- HT1-0
- 46' ▲ J. Cabot ▼ F. El Melali
- 46' ▲ Mathias Lage ▼ S. Thioub
- 48' A. Milik · D. Payet 2-0
- 57' 2-1 Mathias Lage · M. Pavlović
- 62' Mathias Pereira Lage
- 71' ▲ M. Cho ▼ A. Bobichon
- 71' ▲ S. Bahoken ▼ L. Diony
- 84' ▲ J. Amavi ▼ Luis Henrique
- 84' ▲ C. Dieng ▼ F. Thauvin
- 85' 2-2 R. Thomas
- 86' Romain Thomas
- 87' Álvaro González
- 88' ▲ D. Benedetto ▼ V. Rongier
- 90' Ahmadou Bamba Dieng
- 90' Romain Thomas
- 90'+6 ▲ L. Balerdi ▼ A. Milik
- 90'+5 A. Milik11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 30Steve Mandanda 6.2
- 29Pol Lirola ⇢ 7.9
- 3Álvaro González 6.6
- 15Duje Ćaleta-Car 6.9
- 2Hiroki Sakai 6.9
- 26Florian Thauvin ▼ 84' 7.2
- 21Valentin Rongier ▼ 88' 7.7
- 4Boubacar Kamara 7.2
- 11Luís Henrique ▼ 84' 7.2
- 10Dimitri Payet ⇢ 7.9
- 19Arkadiusz Milik ⚽3 ▼ 90' 9.3
Dự bị 9
- 16Yohann Pelé
- 5Leonardo Balerdi ▲ 90'
- 18Jordan Amavi ▲ 84' 6.3
- 25Yuto Nagatomo
- 32Lucas Perrin
- 8Olivier Ntcham
- 9Darío Benedetto ▲ 88' 6.3
- 37Ahmadou Bamba Dieng 6.9
- 33Paolo Sciortino
- 1Paul Bernardoni 7.9
- 29Vincent Manceau 6.3
- 4Mateo Pavlović ⇢ 7.0
- 24Romain Thomas ⚽ 6.3
- 15Pierrick Capelle 5.7
- 23Antonin Bobichon ▼ 71' 6.6
- 5Thomas Mangani 6.9
- 28Farid El Melali ▼ 46' 5.9
- 10Angelo Fulgini 6.9
- 22Sada Thioub ▼ 46' 5.9
- 9Loïs Diony ▼ 71' 6.7
Dự bị 9
- 16Ludovic Butelle
- 37Oussama Falouh
- 32Kevin Mouanga
- 11Jimmy Cabot ▲ 46' 6.0
- 21Mohamed-Ali Cho ▲ 71' 6.2
- 27Mathias Pereira Lage ⚽ ▲ 46' 7.2
- 26Waniss Taibi
- 19Stéphane Bahoken ▲ 71' 6.3
- 17Noah Fatar
Thống kê
03⚑3
⚑420
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm11
11Trúng đích5
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua8
543Chuyền bóng480
489Chuyền chính xác420
90%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu48
72Ghi được52
69Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.08
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai21