Angers SCO vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 3, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Phong độ
- WLWLD Angers SCO
- LWLLL Olympique de Marseille
- 16' Leonardo Balerdi
- HT0-0
- 48' Jean-Eudes Aholou
- 48' Adrien Rabiot
- 55' ▲ Z. Ferhat ▼ F. El Melali
- 55' ▲ Y. Belkhdim ▼ H. Belkebla
- 59' ▲ N. Maupay ▼ Q. Merlin
- 65' ▲ G. Kondogbia ▼ I. Bennacer
- 69' 0-1 A. Rabiot · A. Gouiri
- 74' 0-2 N. Maupay · A. Gouiri
- 75' ▲ P. Capelle ▼ J. Aholou
- 75' ▲ B. Nadir ▼ M. Greenwood
- 75' ▲ A. Dedić ▼ A. Gouiri
- 80' ▲ I. Niane ▼ E. Lepaul
- 80' ▲ J. Ekomié ▼ F. Hanin
- FT0-2
Đội hình
- 30Y. Fofana 7.3
- 27L. Raolisoa 6.6
- 24E. Biumla 6.6
- 21J. Lefort 6.9
- 26F. Hanin ▼ 80' 7.0
- 6J. Aholou ▼ 75' 6.2
- 93H. Belkebla ▼ 55' 6.6
- 18J. Allevinah 6.2
- 10H. Abdelli 6.5
- 28F. El Melali ▼ 55' 6.5
- 19E. Lepaul ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 20Z. Ferhat ▲ 55' 6.6
- 14Y. Belkhdim ▲ 55' 6.3
- 15P. Capelle ▲ 75' 6.3
- 7I. Niane ▲ 80' 6.6
- 3J. Ekomié ▲ 80' 6.6
- 16M. Zinga
- 5M. Courcoul
- 17J. Kalumba
- 25A. Bamba
- 1G. Rulli 7.0
- 62M. Murillo 7.3
- 5L. Balerdi 7.3
- 13D. Cornelius 7.0
- 44Luis Henrique 7.7
- 22I. Bennacer ▼ 65' 8.3
- 23P. Højbjerg 8.2
- 3Q. Merlin ▼ 59' 6.9
- 25A. Rabiot ⚽ 7.9
- 10M. Greenwood ▼ 75' 7.0
- 9A. Gouiri ⇢2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 9
- 8N. Maupay ⚽ ▲ 59' 7.2
- 19G. Kondogbia ▲ 65' 6.9
- 26B. Nadir ▲ 75' 6.9
- 77A. Dedić ▲ 75' 6.9
- 4Luiz Felipe
- 6U. Garcia
- 17J. Rowe
- 12J. de Lange
- 29Pol Lirola
Thống kê
01⚑1
⚑720
22%Kiểm soát bóng78%
5Dứt điểm18
0Trúng đích10
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
244Chuyền bóng895
176Chuyền chính xác826
72%Chính xác chuyền92%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
45Ghi được90
65Thủng lưới53
1.07Bàn thắng mỗi trận2.2
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai57