Olympique de Marseille
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Olympique de Marseille vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 3, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Orange Vélodrome, Marseille
Phong độ
LWLLL Olympique de Marseille
WLWLD Angers SCO
  1. 25' Lilian Raolisoa
  2. 26' Lilian Raolisoa
  3. 27' Neal Maupay
  4. 30' Neal Maupay
  5. 30' Neal Maupay
  6. 31' Leonardo Balerdi
  7. 45'+5 Valentín Carboni
  8. 45'+3 C. Arcus Z. Ferhat
  9. HT0-0
  10. 46' J. Rowe V. Carboni
  11. 51' J. Rowe 1-0
  12. 54' 1-1 F. El Melali
  13. 65' A. Rabiot D. Cornelius
  14. 65' E. Wahi Luis Henrique
  15. 69' Michael Murillo
  16. 75' J. Allevinah I. Niane
  17. 82' L. Brassier U. Garcia
  18. 86' J. Ekomié F. Hanin
  19. 86' Y. Belkhdim F. El Melali
  20. 88' A. Harit M. Murillo
  21. FT1-1

Đội hình

Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 6.6
  2. 62M. Murillo ▼ 88' 7.7
  3. 5L. Balerdi 7.3
  4. 13D. Cornelius ▼ 65' 7.0
  5. 6U. Garcia ▼ 82' 7.3
  6. 23P. Højbjerg 7.9
  7. 19G. Kondogbia 7.9
  8. 10M. Greenwood 7.3
  9. 7V. Carboni ▼ 46' 6.6
  10. 44Luis Henrique ▼ 65' 6.7
  11. 8N. Maupay 5.2

Dự bị 9

  1. 17J. Rowe ▲ 46' 8.2
  2. 25A. Rabiot ▲ 65' 7.0
  3. 9E. Wahi ▲ 65' 6.6
  4. 20L. Brassier ▲ 82' 6.6
  5. 11A. Harit ▲ 88' 6.6
  6. 29Pol Lirola
  7. 12J. de Lange
  8. 50D. Bakola
  9. 21V. Rongier
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 7.2
  2. 27L. Raolisoa 4.6
  3. 24E. Biumla 6.9
  4. 21J. Lefort 7.5
  5. 26F. Hanin ▼ 86' 6.9
  6. 6J. Aholou 7.2
  7. 93H. Belkebla 6.3
  8. 20Z. Ferhat ▼ 45' 6.6
  9. 10H. Abdelli 6.3
  10. 28F. El Melali ▼ 86' 7.0
  11. 7I. Niane ▼ 75' 5.9

Dự bị 9

  1. 2C. Arcus ▲ 45' 6.5
  2. 18J. Allevinah ▲ 75' 6.5
  3. 3J. Ekomié ▲ 86' 6.9
  4. 14Y. Belkhdim ▲ 86' 6.7
  5. 22C. Hountondji
  6. 19E. Lepaul
  7. 16M. Zinga
  8. 15P. Capelle
  9. 25A. Bamba

Thống kê

149
301
76%Kiểm soát bóng24%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc3
0Việt vị4
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
733Chuyền bóng222
681Chuyền chính xác185
93%Chính xác chuyền83%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
90Ghi được45
53Thủng lưới65
2.2Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn16
57Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu