Monaco
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Monaco vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-3 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 2, hòa 5, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWD Monaco
LDLWD FC Lorient
  1. HT0-0
  2. 62' G. Ilenikhena M. Biereth
  3. 68' 0-1 B. Dieng · B. Meite
  4. 69' Vanderson K. Ouattara
  5. 69' A. Fati J. Teze
  6. 70' Denis Zakaria
  7. 75' D. Karim P. Pagis
  8. 75' M. Bamba B. Dieng
  9. 76' A. Fati 1-1
  10. 85' 1-2 J. Makengo · D. Karim
  11. 87' 1-3 D. Karim · N. Cadiou
  12. 90'+4 P. Brunner F. Balogun
  13. 90'+2 N. Adjei Igor Silva
  14. 90'+2 J. Mvuka Mugisha T. Le Bris
  15. 90'+6 M. Bley N. Cadiou
  16. FT1-3

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Sebastien Pocognoli
  1. 16P. Kohn 5.9
  2. 20K. Ouattara ▼ 69' 6.6
  3. 3E. Dier 6.3
  4. 25W. Faes 6.9
  5. 12Caio Henrique 6.6
  6. 6D. Zakaria 6.9
  7. 4J. Teze ▼ 69' 6.3
  8. 11M. Akliouche 6.9
  9. 10A. Golovin 7.0
  10. 14M. Biereth ▼ 62' 6.2
  11. 9F. Balogun ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 50Y. Lienard
  2. 40J. Stawiecki
  3. 44S. Nibombe
  4. 2Vanderson ▲ 69' 6.3
  5. 23A. Bamba
  6. 49I. Toure
  7. 29P. Brunner ▲ 90'
  8. 31A. Fati ▲ 69' 6.9
  9. 19G. Ilenikhena ▲ 62' 6.2
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Olivier Pantaloni
  1. 38Y. Mvogo 8.0
  2. 5B. Meite 7.3
  3. 3M. Talbi 6.9
  4. 2Igor Silva ▼ 90' 6.9
  5. 11T. Le Bris ▼ 90' 6.3
  6. 8N. Cadiou ▼ 90' 6.6
  7. 6L. Abergel 6.6
  8. 43A. Kouassi 6.3
  9. 17J. Makengo 8.2
  10. 10P. Pagis ▼ 75' 6.7
  11. 12B. Dieng ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 21B. Kamara
  2. 32N. Adjei ▲ 90'
  3. 35L. Leaudais
  4. 7B. Fadiga
  5. 29D. Karim ▲ 75' 8.2
  6. 93J. Mvuka Mugisha ▲ 90'
  7. 34M. Bley ▲ 90'
  8. 33S. Baldoni
  9. 9M. Bamba ▲ 75' 6.3

Thống kê

014
300
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
1.20Bàn thắng ngăn chặn1.20
583Chuyền bóng371
527Chuyền chính xác320
90%Chính xác chuyền86%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu38
78Ghi được53
77Thủng lưới55
1.66Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu