Monaco
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient

Monaco vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 2, hòa 5, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
WWWWD Monaco
LDLWD FC Lorient
  1. 6' Benjamin Lecomte
  2. 7' 0-1 T. Moffi11m
  3. 35' Houboulang Mendes
  4. 39' Sofiane Diop
  5. 45' Aurélien Tchouaméni
  6. HT0-1
  7. 46' S. Jovetić K. Diatta
  8. 48' W. Ben Yedder11m 1-1
  9. 58' Fàbregas A. Tchouaméni
  10. 62' 1-2 T. Moffi
  11. 67' F. Ballo D. Sidibé
  12. 67' R. Aguilar S. Diop
  13. 71' T. Chalobah T. Monconduit
  14. 71' F. Lemoine L. Abergel
  15. 78' Q. Boisgard Y. Wissa
  16. 79' J. Delaplace E. Le Fée
  17. 80' P. Pellegri Caio Henrique
  18. 84' P. Hamel H. Mendes
  19. 88' Matthieu Dreyer
  20. 90' Trevoh Chalobah
  21. 90'+3 W. Ben Yedder · B. Badiashile 2-2
  22. FT2-2

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 40B. Lecomte 5.6
  2. 29D. Sidibé ▼ 67' 6.3
  3. 3G. Maripán 6.6
  4. 12Caio Henrique ▼ 80' 7.0
  5. 32B. Badiashile 7.2
  6. 8A. Tchouaméni ▼ 58' 7.2
  7. 27K. Diatta ▼ 46' 6.7
  8. 22Y. Fofana 7.3
  9. 37S. Diop ▼ 67' 6.3
  10. 31K. Volland 7.0
  11. 9W. Ben Yedder ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 10S. Jovetić ▲ 46' 6.7
  2. 4Fàbregas ▲ 58' 6.5
  3. 2F. Ballo ▲ 67' 7.2
  4. 26R. Aguilar ▲ 67' 6.9
  5. 19P. Pellegri ▲ 80' 6.3
  6. 36E. Matazo
  7. 1R. Majecki
  8. 20A. Disasi
  9. 34C. Matsima
FC Lorient Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: C. Pélissier
  1. 1M. Dreyer 6.5
  2. 21J. Morel 6.6
  3. 14J. Hergault 6.6
  4. 15J. Laporte 6.9
  5. 17H. Mendes ▼ 84' 6.2
  6. 2A. Gravillon 7.0
  7. 23T. Monconduit ▼ 71' 6.7
  8. 6L. Abergel ▼ 71' 6.6
  9. 10E. Le Fée ▼ 79' 6.7
  10. 19Y. Wissa ▼ 78' 6.9
  11. 13T. Moffi ⚽2 7.9

Dự bị 9

  1. 8T. Chalobah ▲ 71' 6.0
  2. 18F. Lemoine ▲ 71' 6.7
  3. 11Q. Boisgard ▲ 78' 6.7
  4. 22J. Delaplace ▲ 79' 6.2
  5. 29P. Hamel ▲ 84' 6.7
  6. 27A. Grbić
  7. 33L. Mouyokolo
  8. 28A. Laurienté
  9. 16T. Bartouche

Thống kê

037
130
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm5
4Trúng đích2
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Cứu thua3
712Chuyền bóng313
604Chuyền chính xác215
85%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lille OSC
38 64 - 23 +41 83
2
Paris Saint-Germain
38 86 - 28 +58 82
3
Monaco
38 76 - 42 +34 78
4
Olympique Lyonnais
38 81 - 43 +38 76
5
Olympique de Marseille
38 54 - 47 +7 60
6
Stade Rennais F.C.
38 52 - 40 +12 58
7
RC Lens
38 55 - 54 +1 57
8
Montpellier HSC
38 60 - 62 -2 54
9
OGC Nice
38 50 - 53 -3 52
10
FC Metz
38 44 - 48 -4 47
11
AS Saint-Étienne
38 42 - 54 -12 46
12
FC Girondins de Bordeaux
38 42 - 56 -14 45
13
Angers SCO
38 40 - 58 -18 44
14
Reims
38 42 - 50 -8 42
15
RC Strasbourg Alsace
38 49 - 58 -9 42
16
FC Lorient
38 50 - 68 -18 42
17
Stade Brestois 29
38 50 - 66 -16 41
18
FC Nantes
38 47 - 55 -8 40
19
Nîmes Olympique
38 40 - 71 -31 35
20
Dijon FCO
38 25 - 73 -48 21
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

48Trận đấu45
92Ghi được57
48Thủng lưới73
1.92Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu