FC Lorient
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

FC Lorient vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 5, Monaco thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
LDLWD FC Lorient
WWWWD Monaco
  1. 27' Breel Embolo
  2. 37' Caio Henrique
  3. 42' Bonke Innocent
  4. HT0-0
  5. 61' 0-1 B. Embolo · Mohamed Camara
  6. 62' W. Ben Yedder B. Embolo
  7. 62' Gelson Martins K. Diatta
  8. 63' J. Ponceau B. Innocent
  9. 75' D. Ouattara · E. Le Fée 1-1
  10. 77' T. Moffi · D. Ouattara 2-1
  11. 83' M. Boadu A. Golovin
  12. 83' I. Jakobs E. Ben Seghir
  13. 85' I. Koné T. Moffi
  14. 85' S. Diarra D. Ouattara
  15. 90'+3 2-2 W. Ben Yedder · I. Jakobs
  16. FT2-2

Đội hình

FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 1V. Mannone 6.2
  2. 24G. Kalulu 6.7
  3. 18B. Meité 6.3
  4. 3M. Talbi 6.3
  5. 25V. Le Goff 6.9
  6. 6L. Abergel 7.5
  7. 8B. Innocent ▼ 63' 6.7
  8. 11D. Ouattara ▼ 85' 8.3
  9. 10E. Le Fée 7.2
  10. 22Y. Cathline 7.2
  11. 13T. Moffi ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Ponceau ▲ 63' 6.7
  2. 9I. Koné ▲ 85' 6.6
  3. 7S. Diarra ▲ 85' 6.2
  4. 70A. Aouchiche
  5. 77T. Bartouche
  6. 17Q. Boisgard
  7. 12D. Yongwa
  8. 2Igor Silva
  9. 29S. Doucouré
Monaco Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 6.6
  2. 2Vanderson 6.6
  3. 6A. Disasi 6.3
  4. 3G. Maripán 7.0
  5. 12Caio Henrique 6.5
  6. 19Y. Fofana 6.3
  7. 4Mohamed Camara 7.5
  8. 27K. Diatta ▼ 62' 6.7
  9. 17A. Golovin ▼ 83' 6.9
  10. 44E. Ben Seghir ▼ 83' 6.9
  11. 36B. Embolo ▼ 62' 7.5

Dự bị 9

  1. 10W. Ben Yedder ▲ 62' 7.3
  2. 77Gelson Martins ▲ 62' 6.5
  3. 9M. Boadu ▲ 83' 6.2
  4. 14I. Jakobs ▲ 83' 7.6
  5. 21M. Akliouche
  6. 15E. Matazo
  7. 23M. Sarr
  8. 30T. Didillon
  9. 18T. Minamino

Thống kê

013
410
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm16
6Trúng đích4
1Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
369Chuyền bóng501
280Chuyền chính xác414
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

50Trận đấu61
67Ghi được108
64Thủng lưới94
1.34Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn37
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu