Monaco vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Monaco 3-1 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 2, hòa 5, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- WWWWD Monaco
- LDLWD FC Lorient
- 14' K. Diatta 1-0
- 25' Igor Silva
- 27' A. Golovin · W. Ben Yedder 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Aouchiche ▼ J. Makengo
- 46' ▲ I. Koné ▼ S. Diarra
- 46' ▲ D. Yongwa ▼ Y. Cathline
- 55' K. Volland · W. Ben Yedder 3-0
- 63' ▲ B. Innocent ▼ J. Ponceau
- 75' ▲ S. Doucouré ▼ B. Dieng
- 76' ▲ E. Ben Seghir ▼ K. Volland
- 76' ▲ E. Matazo ▼ M. Camara
- 76' ▲ I. Jakobs ▼ A. Golovin
- 85' Siriné Doucouré
- 86' 3-1 I. Koné11m
- 90' ▲ M. Boadu ▼ W. Ben Yedder
- 90'+1 ▲ M. Akliouche ▼ K. Diatta
- FT3-1
Đội hình
- 16A. Nübel 6.7
- 2Vanderson 7.2
- 6A. Disasi 6.6
- 3G. Maripán 7.2
- 12Caio Henrique 6.9
- 27K. Diatta ⚽ ▼ 90' 7.7
- 19Y. Fofana 6.9
- 4M. Camara ▼ 76' 6.6
- 17A. Golovin ⚽ ▼ 76' 7.3
- 10W. Ben Yedder ⇢2 ▼ 90' 8.0
- 31K. Volland ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 44E. Ben Seghir ▲ 76' 6.9
- 15E. Matazo ▲ 76' 6.2
- 14I. Jakobs ▲ 76' 6.3
- 9M. Boadu ▲ 90'
- 21M. Akliouche ▲ 90'
- 30T. Didillon
- 18T. Minamino
- 42E. Diop
- 34C. Matsima
- 1V. Mannone 6.2
- 2Igor Silva 6.5
- 18B. Meité 6.3
- 3M. Talbi 7.3
- 25V. Le Goff 6.5
- 19L. Abergel 7.3
- 7S. Diarra ▼ 46' 6.3
- 21J. Ponceau ▼ 63' 6.6
- 17J. Makengo ▼ 46' 5.9
- 22Y. Cathline ▼ 46' 6.5
- 11B. Dieng ▼ 75' 6.6
Dự bị 9
- 10A. Aouchiche ▲ 46' 6.3
- 9I. Koné ⚽ ▲ 46' 7.0
- 12D. Yongwa ▲ 46' 6.5
- 8B. Innocent ▲ 63' 6.6
- 29S. Doucouré ▲ 75' 7.0
- 44A. Kari
- 34M. Wackers
- 33E. Kroupi
- 38Y. Mvogo
Thống kê
00⚑5
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm7
7Trúng đích4
2Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị0
18Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
466Chuyền bóng555
377Chuyền chính xác477
81%Chính xác chuyền86%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
61Trận đấu50
108Ghi được67
94Thủng lưới64
1.77Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn26
49Hiệp hai32