Monaco vs FC Lorient
Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 2, hòa 5, FC Lorient thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- WWWWD Monaco
- LDLWD FC Lorient
- 37' Quentin Boisgard
- 45' Caio Henrique
- HT0-0
- 57' ▲ R. Aguilar ▼ D. Sidibé
- 57' ▲ A. Golovin ▼ K. Volland
- 57' ▲ Gelson Martins ▼ Vanderson
- 60' ▲ E. Le Fée ▼ T. Moffi
- 60' ▲ Dango Ouattara ▼ Q. Boisgard
- 60' ▲ I. Koné ▼ S. Soumano
- 73' Ruben Aguilar
- 78' ▲ M. Akliouche ▼ S. Diop
- 81' Armand Lauriente
- 81' ▲ E. Matazo ▼ Jean Lucas
- 86' ▲ Igor Silva ▼ A. Laurienté
- 89' Maghnes Akliouche
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Nübel 7.2
- 19D. Sidibé ▼ 57' 7.0
- 3G. Maripán 7.5
- 6A. Disasi 7.5
- 12Caio Henrique 7.2
- 2Vanderson ▼ 57' 6.6
- 8A. Tchouaméni 7.7
- 11Jean Lucas ▼ 81' 7.3
- 37S. Diop ▼ 78' 7.3
- 31K. Volland ▼ 57' 6.9
- 10W. Ben Yedder 6.2
Dự bị 9
- 26R. Aguilar ▲ 57' 6.9
- 17A. Golovin ▲ 57' 6.9
- 7Gelson Martins ▲ 57' 6.6
- 33M. Akliouche ▲ 78' 6.5
- 36E. Matazo ▲ 81' 6.5
- 30V. Mannone
- 14I. Jakobs
- 22Y. Fofana
- 34C. Matsima
- 1M. Dreyer 8.0
- 25V. Le Goff 7.0
- 15J. Laporte 7.9
- 19L. Pétrot 7.2
- 17H. Mendes 7.0
- 23T. Monconduit 6.9
- 8B. Innocent 6.5
- 11Q. Boisgard ▼ 60' 6.7
- 28A. Laurienté ▼ 86' 6.9
- 13T. Moffi ▼ 60' 6.3
- 22S. Soumano ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 10E. Le Fée ▲ 60' 6.3
- 38Dango Ouattara ▲ 60' 6.7
- 9I. Koné ▲ 60' 6.5
- 2Igor Silva ▲ 86' 6.5
- 34B. Mouazan
- 14J. Hergault
- 33A. Meité
- 30P. Nardi
- 20S. Loric
Thống kê
03⚑11
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm5
4Trúng đích1
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
514Chuyền bóng294
405Chuyền chính xác191
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu44
102Ghi được41
61Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai21