FC Lorient vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 2-5 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 5, Monaco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- F. Schneider
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- WWWWD Monaco
- 3' Djibril Sidibé
- 6' Gelson Martins
- 9' 0-1 A. Disasi
- 31' T. Moffi 1-1
- 34' Armand Lauriente
- HT1-1
- 46' ▲ S. Diop ▼ W. Geubbels
- 46' ▲ G. Maripán ▼ A. Disasi
- 48' Jonathan Delaplace
- 61' ▲ T. Chalobah ▼ Q. Boisgard
- 64' ▲ A. Golovin ▼ Gelson Martins
- 64' 1-2 A. Golovin · D. Sidibé
- 66' Sofiane Diop
- 67' A. Gravillon 2-2
- 68' 2-3 K. Volland · G. Maripán
- 73' ▲ A. Grbić ▼ T. Moffi
- 73' ▲ S. Jovetić ▼ W. Ben Yedder
- 78' 2-4 S. Diop · K. Volland
- 83' ▲ S. Marveaux ▼ Y. Wissa
- 83' ▲ J. Hergault ▼ L. Abergel
- 83' ▲ E. Le Fée ▼ A. Laurienté
- 83' ▲ Caio Henrique ▼ R. Aguilar
- 89' 2-5 G. Maripán
- FT2-5
Đội hình
- 30P. Nardi 5.9
- 21J. Morel 6.0
- 25V. Le Goff 5.3
- 2A. Gravillon ⚽ 7.0
- 22J. Delaplace 5.5
- 23T. Monconduit 7.2
- 6L. Abergel ▼ 83' 6.5
- 11Q. Boisgard ▼ 61' 6.9
- 19Y. Wissa ▼ 83' 7.2
- 28A. Laurienté ▼ 83' 5.9
- 13T. Moffi ⚽ ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 8T. Chalobah ▲ 61' 6.3
- 27A. Grbić ▲ 73' 6.5
- 12S. Marveaux ▲ 83'
- 14J. Hergault ▲ 83' 6.2
- 10E. Le Fée ▲ 83' 6.6
- 29P. Hamel
- 1M. Dreyer
- 7S. Diarra
- 15J. Laporte
- 30V. Mannone 5.9
- 29D. Sidibé ⇢ 7.2
- 26R. Aguilar ▼ 83' 7.2
- 20A. Disasi ⚽ ▼ 46' 7.3
- 32B. Badiashile 6.9
- 8A. Tchouaméni 7.2
- 22Y. Fofana 5.6
- 31K. Volland ⚽ ⇢ 8.6
- 9W. Ben Yedder ▼ 73' 6.6
- 11Gelson Martins ▼ 64' 6.2
- 13W. Geubbels ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 37S. Diop ⚽ ▲ 46' 7.5
- 3G. Maripán ⚽ ▲ 46' 8.2
- 17A. Golovin ⚽ ▲ 64' 8.2
- 10S. Jovetić ▲ 73' 6.9
- 12Caio Henrique ▲ 83' 6.2
- 38E. Millot
- 21S. Pavlović
- 1R. Majecki
- 2F. Ballo
Thống kê
11⚑5
⚑830
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm15
5Trúng đích9
4Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
5Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
386Chuyền bóng579
312Chuyền chính xác504
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu48
57Ghi được92
73Thủng lưới48
1.27Bàn thắng mỗi trận1.92
8Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai54