FC Lorient vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 3-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 5, Monaco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- WWWWD Monaco
- 9' Thilo Kehrer
- 21' Vanderson
- 38' Thilo Kehrer
- 38' Thilo Kehrer
- 40' M. Bamba · A. Kouassi 1-0
- HT1-0
- 46' Karim Dermane
- 46' ▲ K. Diatta ▼ Vanderson
- 46' ▲ F. Balogun ▼ M. Biereth
- 48' Mohamed Bamba
- 63' ▲ J. Makengo ▼ A. Tosin
- 63' ▲ S. Soumano ▼ M. Bamba
- 65' ▲ S. Idumbo ▼ T. Minamino
- 65' ▲ A. Fati ▼ G. Ilenikhena
- 72' ▲ P. Pagis ▼ D. Karim
- 76' P. Pagis · S. Soumano 2-0
- 81' ▲ P. Cabral ▼ M. Coulibaly
- 82' P. Pagis · J. Makengo 3-0
- 84' ▲ N. Cadiou ▼ A. Avom
- 84' ▲ J. Mvuka Mugisha ▼ T. Le Bris
- 90'+6 Folarin Balogun
- 90' 3-1 A. Fati11m
- FT3-1
Đội hình
- 38Y. Mvogo 6.6
- 5B. Meite 6.9
- 3M. Talbi 7.0
- 25A. Faye 6.6
- 11T. Le Bris ▼ 84' 6.9
- 62A. Avom ▼ 84' 7.9
- 6L. Abergel 7.3
- 43A. Kouassi 8.3
- 15A. Tosin ▼ 63' 6.7
- 29D. Karim ▼ 72' 6.6
- 9M. Bamba ⚽ ▼ 63' 7.7
Dự bị 9
- 21B. Kamara
- 19I. Monnier
- 2Igor Silva
- 8N. Cadiou ▲ 84' 6.9
- 17J. Makengo ▲ 63' 6.6
- 93J. Mvuka Mugisha ▲ 84' 6.2
- 12B. Dieng
- 10P. Pagis ⚽2 ▲ 72' 9.3
- 28S. Soumano ▲ 63' 6.7
- 16P. Kohn 7.0
- 5T. Kehrer 5.6
- 3E. Dier 8.5
- 13C. Mawissa 6.9
- 2Vanderson ▼ 46' 6.6
- 18T. Minamino ▼ 65' 6.5
- 4J. Teze 6.2
- 28M. Coulibaly ▼ 81' 6.7
- 12Caio Henrique 6.3
- 19G. Ilenikhena ▼ 65' 6.2
- 14M. Biereth ▼ 46' 6.0
Dự bị 9
- 50Y. Lienard
- 20K. Ouattara
- 22M. Salisu
- 41P. Cabral ▲ 81' 6.7
- 27K. Diatta ▲ 46' 6.7
- 17S. Idumbo ▲ 65' 6.3
- 9F. Balogun ▲ 46' 6.3
- 29P. Brunner
- 31A. Fati ⚽ ▲ 65' 7.0
Thống kê
02⚑2
⚑431
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm5
8Trúng đích2
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
2Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
511Chuyền bóng570
449Chuyền chính xác516
88%Chính xác chuyền91%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu47
53Ghi được78
55Thủng lưới77
1.39Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai46