FC Lorient vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: FC Lorient 1-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lorient thắng 3, hòa 5, Monaco thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
- Trọng tài
- H. Ben El Hadj
- Phong độ
- LDLWD FC Lorient
- WWWWD Monaco
- 31' T. Moffi11m 1-0
- 45' Ismail Jakobs
- HT1-0
- 52' Houboulang Mendes
- 56' Thomas Monconduit
- 57' ▲ A. Golovin ▼ Jean Lucas
- 57' ▲ Caio Henrique ▼ I. Jakobs
- 57' ▲ W. Ben Yedder ▼ M. Boadu
- 68' ▲ E. Le Fée ▼ T. Monconduit
- 68' ▲ Fàbregas ▼ Gelson Martins
- 68' ▲ K. Diatta ▼ S. Diop
- 84' ▲ P. Hamel ▼ A. Laurienté
- 85' Pierre-Yves Hamel
- 85' ▲ R. Bourlès ▼ F. Lemoine
- 85' ▲ A. Grbić ▼ T. Moffi
- 90'+1 Kevin Volland
- FT1-0
Đội hình
- 30P. Nardi 7.2
- 21J. Morel 6.9
- 25V. Le Goff 6.9
- 15J. Laporte 7.2
- 2Igor Silva 7.2
- 17H. Mendes 6.9
- 18F. Lemoine ▼ 85' 7.0
- 23T. Monconduit ▼ 68' 6.6
- 6L. Abergel 7.2
- 28A. Laurienté ▼ 84' 6.3
- 13T. Moffi ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 9
- 10E. Le Fée ▲ 68' 6.2
- 29P. Hamel ▲ 84' 6.3
- 31R. Bourlès ▲ 85' 6.2
- 27A. Grbić ▲ 85' 6.3
- 5T. Fontaine
- 34A. Meité
- 1M. Dreyer
- 33D. Faissal Ouattara
- 14J. Hergault
- 16A. Nübel 6.3
- 19D. Sidibé 7.2
- 6A. Disasi 7.0
- 21S. Pavlović 7.9
- 7Gelson Martins ▼ 68' 6.5
- 8A. Tchouaméni 7.5
- 11Jean Lucas ▼ 57' 7.7
- 37S. Diop ▼ 68' 6.5
- 31K. Volland 6.9
- 14I. Jakobs ▼ 57' 5.9
- 9M. Boadu ▼ 57' 6.3
Dự bị 9
- 17A. Golovin ▲ 57' 7.2
- 12Caio Henrique ▲ 57' 6.9
- 10W. Ben Yedder ▲ 57' 6.9
- 4Fàbregas ▲ 68' 6.9
- 27K. Diatta ▲ 68' 6.6
- 22Y. Fofana
- 1R. Majecki
- 26R. Aguilar
- 3G. Maripán
Thống kê
03⚑0
⚑620
28%Kiểm soát bóng72%
2Dứt điểm12
2Trúng đích3
0Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
0Phạt góc6
0Việt vị1
17Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
253Chuyền bóng636
152Chuyền chính xác532
60%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
44Trận đấu60
41Ghi được102
67Thủng lưới61
0.93Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai48