Monaco
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Lorient

Monaco vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-2 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 2, hòa 5, FC Lorient thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Phong độ
WWWWD Monaco
LDLWD FC Lorient
  1. 1' 0-1 W. Singophản lưới
  2. 2' Wilfried Singo
  3. 27' F. Mendyphản lưới 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' I. Jakobs K. Ouattara
  6. 54' Takumi Minamino
  7. 60' Y. Fofana · A. Golovin 2-1
  8. 62' Denis Zakaria
  9. 68' B. Bouanani A. Kari
  10. 69' A. Tosin J. Ponceau
  11. 71' Formose Mendy
  12. 76' E. Ben Seghir T. Minamino
  13. 76' E. Kroupi M. Bamba
  14. 76' I. Louza L. Abergel
  15. 81' Denis Zakaria
  16. 81' Denis Zakaria
  17. 82' P. Katseris T. Le Bris
  18. 83' K. Diatta W. Ben Yedder
  19. 83' S. Magassa M. Akliouche
  20. 88' F. Balogun A. Golovin
  21. 89' Aiyegun Tosin
  22. 90'+5 2-2 T. Bakayoko · I. Louza
  23. FT2-2

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 1R. Majecki 7.5
  2. 99W. Singo 8.0
  3. 3G. Maripán 7.2
  4. 5T. Kehrer 7.3
  5. 20K. Ouattara ▼ 46' 6.5
  6. 19Y. Fofana 8.9
  7. 6D. Zakaria 6.6
  8. 21M. Akliouche ▼ 83' 7.3
  9. 18T. Minamino ▼ 76' 7.2
  10. 17A. Golovin ▼ 88' 8.2
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 14I. Jakobs ▲ 46' 6.9
  2. 7E. Ben Seghir ▲ 76' 6.3
  3. 27K. Diatta ▲ 83' 6.2
  4. 88S. Magassa ▲ 83' 6.3
  5. 29F. Balogun ▲ 88'
  6. 16P. Köhn
  7. 2Vanderson
  8. 37E. Diop
  9. 42M. Coulibaly
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 7.3
  2. 13F. Mendy 6.2
  3. 15J. Laporte 6.6
  4. 32N. Adjei 7.0
  5. 37T. Le Bris ▼ 82' 6.9
  6. 14T. Bakayoko 7.5
  7. 19L. Abergel ▼ 76' 7.0
  8. 12D. Yongwa 6.5
  9. 44A. Kari ▼ 68' 6.7
  10. 21J. Ponceau ▼ 69' 7.3
  11. 9M. Bamba ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 10B. Bouanani ▲ 68' 6.6
  2. 27A. Tosin ▲ 69' 5.9
  3. 22E. Kroupi ▲ 76' 6.7
  4. 6I. Louza ▲ 76' 7.5
  5. 7P. Katseris ▲ 82' 6.7
  6. 4L. Mouyokolo
  7. 1A. Gomis
  8. 11B. Dieng
  9. 17J. Makengo

Thống kê

1310
811
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm11
8Trúng đích6
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
10Phạt góc8
2Việt vị1
21Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua7
448Chuyền bóng416
386Chuyền chính xác331
86%Chính xác chuyền80%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu41
87Ghi được56
60Thủng lưới76
1.89Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu