Monaco vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
- Sân vận động
- Stade Louis-II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 7' Thilo Kehrer
- 12' ▲ P. Kohn ▼ L. Hradecky
- 35' Clinton Mata
- 36' ▲ K. Ouattara ▼ C. Mawissa
- 38' 0-1 P. Sulc · N. Tagliafico
- 45' M. Coulibaly · F. Balogun 1-1
- HT1-1
- 53' Thilo Kehrer
- 57' 1-2 P. Sulc · A. Maitland-Niles
- 66' ▲ T. Tessmann ▼ K. Merah
- 70' Mamadou Coulibaly
- 70' Corentin Tolisso
- 70' Ruben Kluivert
- 77' ▲ S. Idumbo ▼ A. Golovin
- 77' ▲ G. Ilenikhena ▼ M. Biereth
- 78' Folarin Balogun
- 79' 1-3 Abner Vinicius · N. Tagliafico
- 81' ▲ A. Karabec ▼ P. Sulc
- 81' ▲ O. Mangala ▼ Abner Vinicius
- 90'+3 ▲ M. Satriano ▼ C. Tolisso
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Hradecky ▼ 12' 6.7
- 13C. Mawissa ▼ 36' 6.9
- 5T. Kehrer 6.2
- 22M. Salisu 6.2
- 12Caio Henrique 5.9
- 28M. Coulibaly ⚽ 7.2
- 4J. Teze 6.0
- 10A. Golovin ▼ 77' 6.9
- 11M. Akliouche 6.5
- 14M. Biereth ▼ 77' 6.5
- 9F. Balogun ⇢ 6.5
Dự bị 9
- 16P. Kohn ▲ 12' 7.3
- 3E. Dier
- 20K. Ouattara ▲ 36' 6.3
- 17S. Idumbo ▲ 77' 6.7
- 23A. Bamba
- 2I. Toure
- 29P. Brunner
- 21L. Michal
- 19G. Ilenikhena ▲ 77' 6.3
- 1D. Greif 6.7
- 98A. Maitland-Niles ⇢ 7.3
- 22C. Mata 6.2
- 21R. Kluivert 6.9
- 3N. Tagliafico ⇢2 7.2
- 16Abner Vinicius ⚽ ▼ 81' 7.9
- 23T. Morton 7.3
- 8C. Tolisso ▼ 90' 7.3
- 44K. Merah ▼ 66' 6.9
- 10P. Sulc ⚽2 ▼ 81' 8.0
- 17A. Moreira 6.2
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 41T. Barisic
- 33H. Hateboer
- 7A. Karabec ▲ 81' 6.9
- 5O. Mangala ▲ 81' 6.5
- 6T. Tessmann ▲ 66' 6.3
- 39M. de Carvalho
- 18R. Ghezzal
- 20M. Satriano ▲ 90'
Thống kê
12⚑7
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm13
2Trúng đích9
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
7Phạt góc2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
371Chuyền bóng478
303Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền85%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được80
77Thủng lưới51
1.66Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai40