Olympique Lyonnais
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Olympique Lyonnais vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 0-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 0, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 2
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWWWW Monaco
  1. 17' G. Mikautadze E. Nuamah
  2. 44' Mohammed Salisu
  3. HT0-0
  4. 64' G. Ilenikhena B. Embolo
  5. 64' J. Teze Vanderson
  6. 65' 0-1 E. Ben Seghir · M. Akliouche
  7. 73' Mama Baldé M. Fofana
  8. 73' N. Matić Abner
  9. 77' K. Ouattara E. Ben Seghir
  10. 80' C. Tolisso M. Caqueret
  11. 80' M. Diawara S. Benrahma
  12. 80' 0-2 L. Camara · K. Ouattara
  13. 86' S. Magassa D. Zakaria
  14. 86' W. Singo T. Minamino
  15. 90'+6 Clinton Mata
  16. 90' Corentin Tolisso
  17. 90'+7 Lamine Camara
  18. 90'+4 Lamine Camara
  19. 90'+7 Lamine Camara
  20. FT0-2

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 7.2
  2. 22Clinton Mata 6.2
  3. 55D. Ćaleta-Car 6.9
  4. 19M. Niakhaté 7.2
  5. 16Abner ▼ 73' 6.6
  6. 98A. Maitland-Niles 6.9
  7. 6M. Caqueret ▼ 80' 6.6
  8. 37E. Nuamah ▼ 17' 6.3
  9. 17S. Benrahma ▼ 80' 6.6
  10. 11M. Fofana ▼ 73' 6.7
  11. 10A. Lacazette 6.2

Dự bị 9

  1. 69G. Mikautadze ▲ 17' 6.2
  2. 7Mama Baldé ▲ 73' 6.9
  3. 31N. Matić ▲ 73' 6.3
  4. 8C. Tolisso ▲ 80' 6.6
  5. 34M. Diawara ▲ 80' 6.2
  6. 1Anthony Lopes
  7. 20S. Kumbedi
  8. 25O. Mangala
  9. 14Adryelson
Monaco Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 6.9
  2. 2Vanderson ▼ 64' 7.2
  3. 5T. Kehrer 7.3
  4. 22M. Salisu 7.3
  5. 14I. Jakobs 8.3
  6. 15L. Camara 7.7
  7. 6D. Zakaria ▼ 86' 7.3
  8. 11M. Akliouche 6.9
  9. 18T. Minamino ▼ 86' 7.0
  10. 7E. Ben Seghir ▼ 77' 8.3
  11. 36B. Embolo ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 21G. Ilenikhena ▲ 64' 6.3
  2. 4J. Teze ▲ 64' 6.2
  3. 20K. Ouattara ▲ 77' 7.2
  4. 88S. Magassa ▲ 86' 6.9
  5. 17W. Singo ▲ 86' 6.6
  6. 9F. Balogun
  7. 50Y. Lienard
  8. 12Caio Henrique
  9. 13C. Mawissa

Thống kê

020
631
39%Kiểm soát bóng61%
1Dứt điểm21
0Trúng đích6
1Chệch đích10
0Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
0Phạt góc6
4Việt vị1
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
317Chuyền bóng489
246Chuyền chính xác422
78%Chính xác chuyền86%
0.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu55
112Ghi được98
70Thủng lưới72
2.07Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
70Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu