Monaco
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais

Monaco vs Olympique Lyonnais

Tỷ số chung cuộc: Monaco 0-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stade Louis-II, Monaco
Phong độ
WWWWW Monaco
DWLDW Olympique Lyonnais
  1. 29' Wilfried Singo
  2. 31' Clinton Mata
  3. HT0-0
  4. 70' E. Diop M. Camara
  5. 71' M. Diawara R. Cherki
  6. 72' A. Maitland-Niles C. Tolisso
  7. 74' Henrique N. Tagliafico
  8. 78' W. Ben Yedder M. Akliouche
  9. 83' T. Kadewere A. Lacazette
  10. 83' Jeffinho E. Nuamah
  11. 85' 0-1 Jeffinho · A. Maitland-Niles
  12. 88' K. Ouattara I. Jakobs
  13. 90'+5 Henrique
  14. FT0-1

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Hütter
  1. 16P. Köhn 6.3
  2. 99W. Singo 6.9
  3. 6D. Zakaria 7.3
  4. 22M. Salisu 7.9
  5. 27K. Diatta 7.6
  6. 19Y. Fofana 7.6
  7. 4M. Camara ▼ 70' 7.3
  8. 14I. Jakobs ▼ 88' 7.2
  9. 21M. Akliouche ▼ 78' 7.5
  10. 18T. Minamino 7.0
  11. 29F. Balogun 7.3

Dự bị 9

  1. 37E. Diop ▲ 70' 7.0
  2. 10W. Ben Yedder ▲ 78' 6.5
  3. 20K. Ouattara ▲ 88' 6.7
  4. 44M. Efekele
  5. 34C. Matsima
  6. 33S. Bouabré
  7. 1R. Majecki
  8. 88S. Magassa
  9. 3G. Maripán
Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Sage
  1. 1Anthony Lopes 7.6
  2. 12J. O'Brien 7.2
  3. 5D. Lovren 7.5
  4. 55D. Ćaleta-Car 7.2
  5. 22Clinton Mata 7.0
  6. 6M. Caqueret 7.0
  7. 8C. Tolisso ▼ 72' 7.0
  8. 3N. Tagliafico ▼ 74' 6.9
  9. 37E. Nuamah ▼ 83' 6.9
  10. 18R. Cherki ▼ 71' 6.6
  11. 10A. Lacazette ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 34M. Diawara ▲ 71' 6.3
  2. 98A. Maitland-Niles ▲ 72' 7.2
  3. 21Henrique ▲ 74' 6.3
  4. 11T. Kadewere ▲ 83' 6.7
  5. 47Jeffinho ▲ 83' 7.2
  6. 30J. Bengui João
  7. 20S. Kumbedi
  8. 29M. Sarr
  9. 19Diego Moreira

Thống kê

016
120
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm5
4Trúng đích2
12Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
579Chuyền bóng408
482Chuyền chính xác312
83%Chính xác chuyền76%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

46Trận đấu45
87Ghi được62
60Thủng lưới65
1.89Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu