Olympique Lyonnais
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Monaco

Olympique Lyonnais vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 0, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
A. Delerue
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWWWW Monaco
  1. HT0-0
  2. 66' Lucas Paquetá R. Cherki
  3. 67' T. Kadewere X. Shaqiri
  4. 71' M. Boadu K. Volland
  5. 73' Axel Disasi
  6. 75' K. Toko Ekambi11m 1-0
  7. 76' Jean Lucas
  8. 77' Maxence Caqueret
  9. 82' F. Lemaréchal E. Matazo
  10. 82' I. Jakobs Jean Lucas
  11. 90'+1 M. Akliouche Gelson Martins
  12. 90' J. Denayer · Emerson 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Bosz
  1. 30J. Pollersbeck 7.7
  2. 27J. Boateng 7.2
  3. 3Emerson 7.6
  4. 14L. Dubois 7.7
  5. 5J. Denayer 8.2
  6. 29X. Shaqiri ▼ 67' 7.0
  7. 39Bruno Guimarães 7.3
  8. 8H. Aouar 6.3
  9. 25M. Caqueret 6.9
  10. 7K. Toko Ekambi 7.7
  11. 18R. Cherki ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 10Lucas Paquetá ▲ 66' 6.6
  2. 11T. Kadewere ▲ 67' 6.6
  3. 12Henrique
  4. 40K. Bonnevie
  5. 23Thiago Mendes
  6. 17M. Gusto
  7. 19H. Keita
  8. 21D. Da Silva
  9. 2S. Diomandé
Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 16A. Nübel 7.2
  2. 26R. Aguilar 6.5
  3. 6A. Disasi 6.2
  4. 12Caio Henrique 6.2
  5. 5B. Badiashile 6.7
  6. 7Gelson Martins ▼ 90' 6.2
  7. 11Jean Lucas ▼ 82' 7.9
  8. 22Y. Fofana 7.2
  9. 36E. Matazo ▼ 82' 6.7
  10. 31K. Volland ▼ 71' 6.3
  11. 10W. Ben Yedder 6.7

Dự bị 9

  1. 9M. Boadu ▲ 71' 6.5
  2. 33F. Lemaréchal ▲ 82' 6.3
  3. 14I. Jakobs ▲ 82' 6.3
  4. 35M. Akliouche ▲ 90'
  5. 21S. Pavlović
  6. 3G. Maripán
  7. 34C. Matsima
  8. 39W. Isidor
  9. 1R. Majecki

Thống kê

012
420
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
8Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
673Chuyền bóng411
596Chuyền chính xác323
89%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

55Trận đấu60
105Ghi được102
75Thủng lưới61
1.91Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu