Olympique Lyonnais
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Monaco

Olympique Lyonnais vs Monaco

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-1 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 0, Monaco thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WWWWW Monaco
  1. 2' 0-1 W. Ben Yedder11m
  2. 31' Aleksandr Golovin
  3. 38' A. Lacazette · B. Barcola 1-1
  4. HT1-1
  5. 55' Ismail Jakobs
  6. 57' M. Caqueret 2-1
  7. 63' Vanderson
  8. 64' M. Camara E. Matazo
  9. 64' E. Ben Seghir M. Akliouche
  10. 71' B. Embolo W. Ben Yedder
  11. 71' K. Diatta A. Golovin
  12. 76' Thiago Mendes Jeffinho
  13. 78' R. Cherki · A. Lacazette 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Blanc
  1. 1Anthony Lopes 8.3
  2. 20S. Kumbedi 6.6
  3. 2S. Diomandé 7.3
  4. 4C. Lukeba 7.3
  5. 3N. Tagliafico 7.0
  6. 6M. Caqueret 8.3
  7. 88C. Tolisso 7.2
  8. 26B. Barcola 6.9
  9. 18R. Cherki 7.0
  10. 47Jeffinho ▼ 76' 6.2
  11. 10A. Lacazette 8.6

Dự bị 9

  1. 23Thiago Mendes ▲ 76' 6.6
  2. 12Henrique
  3. 7A. Sarr
  4. 9M. Dembélé
  5. 35R. Riou
  6. 24J. Lepenant
  7. 27M. Gusto
  8. 17J. Boateng
  9. 8H. Aouar
Monaco Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 7.7
  2. 6A. Disasi 6.9
  3. 34C. Matsima 6.9
  4. 12Caio Henrique 7.0
  5. 2Vanderson 7.0
  6. 19Y. Fofana 7.3
  7. 15E. Matazo ▼ 64' 6.5
  8. 14I. Jakobs 6.5
  9. 21M. Akliouche ▼ 64' 6.7
  10. 17A. Golovin ▼ 71' 7.5
  11. 10W. Ben Yedder ▼ 71' 7.6

Dự bị 9

  1. 4M. Camara ▲ 64' 6.7
  2. 44E. Ben Seghir ▲ 64' 6.5
  3. 36B. Embolo ▲ 71' 6.7
  4. 27K. Diatta ▲ 71' 6.2
  5. 3G. Maripán
  6. 18T. Minamino
  7. 31K. Volland
  8. 26R. Aguilar
  9. 30T. Didillon

Thống kê

002
830
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm15
11Trúng đích9
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
2Phạt góc8
0Việt vị3
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
8Cứu thua8
613Chuyền bóng352
538Chuyền chính xác275
88%Chính xác chuyền78%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

54Trận đấu61
96Ghi được108
76Thủng lưới94
1.78Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn37
50Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu