Olympique Lyonnais vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 3-2 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 5, hòa 0, Monaco thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WWWWW Monaco
- 1' 0-1 W. Ben Yedder · F. Balogun
- 2' Wissam Ben Yedder
- 22' A. Lacazette · S. Benrahma 1-1
- 25' Takumi Minamino
- 26' S. Benrahma · C. Tolisso 2-1
- 38' Saïd Benrahma
- HT2-1
- 46' ▲ B. Embolo ▼ F. Balogun
- 46' ▲ K. Ouattara ▼ Vanderson
- 46' ▲ M. Salisu ▼ G. Maripán
- 47' Kassoum Ouattara
- 60' 2-2 W. Ben Yedder · Y. Fofana
- 65' ▲ R. Cherki ▼ S. Benrahma
- 66' ▲ M. Fofana ▼ E. Nuamah
- 69' Krépin Diatta
- 79' ▲ O. Mangala ▼ C. Tolisso
- 84' M. Fofana · A. Lacazette 3-2
- 90'+2 ▲ Mama Baldé ▼ A. Lacazette
- FT3-2
Đội hình
- 1Anthony Lopes 6.6
- 22Clinton Mata 6.9
- 12J. O'Brien 6.3
- 55D. Ćaleta-Car 6.9
- 98A. Maitland-Niles 7.0
- 6M. Caqueret 6.9
- 31N. Matić 7.5
- 8C. Tolisso ⇢ ▼ 79' 6.9
- 37E. Nuamah ▼ 66' 6.6
- 10A. Lacazette ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 17S. Benrahma ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.2
Dự bị 9
- 18R. Cherki ▲ 65' 6.6
- 11M. Fofana ⚽ ▲ 66' 7.3
- 25O. Mangala ▲ 79' 6.9
- 7Mama Baldé ▲ 90'
- 23Lucas Perri
- 21Henrique
- 14Adryelson
- 9G. Orban
- 5D. Lovren
- 1R. Majecki 6.2
- 2Vanderson ▼ 46' 6.7
- 3G. Maripán ▼ 46' 6.7
- 5T. Kehrer 7.3
- 27K. Diatta 6.3
- 19Y. Fofana ⇢ 7.6
- 6D. Zakaria 6.9
- 21M. Akliouche 7.3
- 18T. Minamino 6.2
- 10W. Ben Yedder ⚽2 8.3
- 29F. Balogun ⇢ ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 36B. Embolo ▲ 46' 6.7
- 20K. Ouattara ▲ 46' 6.9
- 22M. Salisu ▲ 46' 6.9
- 12Caio Henrique
- 88S. Magassa
- 37E. Diop
- 42M. Coulibaly
- 16P. Köhn
- 4M. Camara
Thống kê
01⚑3
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
15Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
3Phạt góc3
5Việt vị3
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
426Chuyền bóng476
332Chuyền chính xác385
78%Chính xác chuyền81%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
45Trận đấu46
62Ghi được87
65Thủng lưới60
1.38Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai46