Monaco vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 2' Jean Lucas · W. Ben Yedder 1-0
- 27' W. Ben Yedder · S. Diop 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ T. Ndombèlé ▼ Thiago Mendes
- 46' ▲ R. Faivre ▼ M. Gusto
- 46' ▲ R. Cherki ▼ Henrique
- 61' ▲ Vanderson ▼ Gelson Martins
- 62' ▲ Y. Fofana ▼ K. Volland
- 64' Moussa Dembélé
- 69' Guillermo Maripán
- 69' Jérôme Boateng
- 79' ▲ E. Matazo ▼ Jean Lucas
- 88' ▲ M. Akliouche ▼ S. Diop
- 88' ▲ B. Barcola ▼ Lucas Paquetá
- 90'+4 ▲ H. Keita ▼ R. Cherki
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Nübel 7.6
- 26R. Aguilar 7.7
- 3G. Maripán 7.6
- 6A. Disasi 8.0
- 12Caio Henrique 7.2
- 7Gelson Martins ▼ 61' 6.2
- 8A. Tchouaméni 8.2
- 11Jean Lucas ⚽ ▼ 79' 7.3
- 37S. Diop ⇢ ▼ 88' 7.6
- 31K. Volland ▼ 62' 6.6
- 10W. Ben Yedder ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 2Vanderson ▲ 61' 6.7
- 22Y. Fofana ▲ 62' 6.3
- 36E. Matazo ▲ 79' 6.2
- 35M. Akliouche ▲ 88' 6.6
- 33F. Lemaréchal
- 34C. Matsima
- 14I. Jakobs
- 30V. Mannone
- 19D. Sidibé
- 1Anthony Lopes 6.9
- 27J. Boateng 6.3
- 3Emerson 7.2
- 14L. Dubois 6.3
- 12Henrique ▼ 46' 6.3
- 4C. Lukeba 6.7
- 17M. Gusto ▼ 46' 6.6
- 23Thiago Mendes ▼ 46' 6.2
- 10Lucas Paquetá ▼ 88' 7.2
- 25M. Caqueret 7.2
- 9M. Dembélé 6.3
Dự bị 7
- 28T. Ndombèlé ▲ 46' 7.2
- 15R. Faivre ▲ 46' 6.3
- 18R. Cherki ▲ 46' 6.7
- 33B. Barcola ▲ 88' 6.6
- 19H. Keita ▲ 90'
- 2S. Diomandé
- 30J. Pollersbeck
Thống kê
01⚑3
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm19
6Trúng đích5
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn9
3Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
352Chuyền bóng629
257Chuyền chính xác535
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
60Trận đấu55
102Ghi được105
61Thủng lưới75
1.7Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai54