Monaco vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Monaco 2-1 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 5, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Trọng tài
- C. Turpin
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- DWLDW Olympique Lyonnais
- -5' Aleksandr Golovin
- HT0-0
- 55' B. Badiashile · Caio Henrique 1-0
- 62' ▲ M. Dembélé ▼ M. Caqueret
- 63' G. Maripán · Caio Henrique 2-0
- 65' Castello Lukeba
- 68' ▲ M. Sarr ▼ G. Maripán
- 72' ▲ R. Aguilar ▼ Vanderson
- 75' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ J. Lepenant
- 75' ▲ R. Cherki ▼ Thiago Mendes
- 79' Alexandre Lacazette
- 81' 2-1 K. Toko-Ekambi · R. Cherki
- 83' ▲ R. Faivre ▼ C. Tolisso
- 86' ▲ I. Jakobs ▼ A. Golovin
- 86' ▲ W. Ben Yedder ▼ B. Embolo
- 87' ▲ Gelson Martins ▼ K. Diatta
- FT2-1
Đội hình
- 16A. Nübel 7.3
- 6A. Disasi 7.3
- 3G. Maripán ⚽ ▼ 68' 7.7
- 5B. Badiashile ⚽ 7.6
- 2Vanderson ▼ 72' 8.0
- 19Y. Fofana 7.2
- 4M. Camara 6.7
- 12Caio Henrique ⇢2 8.2
- 27K. Diatta ▼ 87' 7.2
- 36B. Embolo ▼ 86' 6.2
- 17A. Golovin ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 23M. Sarr ▲ 68' 6.6
- 26R. Aguilar ▲ 72' 6.2
- 14I. Jakobs ▲ 86' 6.3
- 10W. Ben Yedder ▲ 86' 6.7
- 77Gelson Martins ▲ 87' 6.7
- 18T. Minamino
- 30T. Didillon
- 21M. Akliouche
- 11Jean Lucas
- 1Anthony Lopes 6.5
- 27M. Gusto 6.6
- 23Thiago Mendes ▼ 75' 6.6
- 4C. Lukeba 6.5
- 3N. Tagliafico 6.9
- 88C. Tolisso ▼ 83' 7.3
- 24J. Lepenant ▼ 75' 7.0
- 6M. Caqueret ▼ 62' 6.3
- 11Tetê 7.2
- 10A. Lacazette 7.2
- 7K. Toko-Ekambi ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 9M. Dembélé ▲ 62' 5.9
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 75' 6.9
- 18R. Cherki ▲ 75' 7.2
- 15R. Faivre ▲ 83' 6.9
- 8H. Aouar
- 26B. Barcola
- 12Henrique
- 35R. Riou
- 21D. Da Silva
Thống kê
01⚑1
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm20
4Trúng đích6
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
1Phạt góc6
3Việt vị0
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
355Chuyền bóng537
264Chuyền chính xác446
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
61Trận đấu54
108Ghi được96
94Thủng lưới76
1.77Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn37
49Hiệp hai50