RC Strasbourg Alsace vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-2 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DLDDW Stade Brestois 29
- 11' S. Amo-Ameyaw · B. Chilwell 1-0
- 44' Brendan Chardonnet
- HT1-0
- 46' ▲ J. Le Cardinal ▼ B. Chardonnet
- 55' 1-1 R. Del Castillo11m
- 57' ▲ D. Moreira ▼ K. Paez
- 57' ▲ M. Godo ▼ S. Amo-Ameyaw
- 65' ▲ R. Labeau Lascary ▼ P. Mboup
- 69' ▲ E. Emegha ▼ B. Chilwell
- 76' ▲ L. Tousart ▼ K. Doumbia
- 76' ▲ M. Balde ▼ R. Del Castillo
- 82' 1-2 H. Magnetti · M. Balde
- 84' ▲ S. Nanasi ▼
- 90'+2 Kenny Lala
- 90' Ludovic Ajorque
- FT1-2
Đội hình
- 39M. Penders 7.3
- 22G. Doue 6.2
- 2A. Omobamidele 6.5
- 23M. Sarr 6.3
- 27S. Amo-Ameyaw ⚽ ▼ 57' 7.2
- 29S. El Mourabet 7.2
- 6I. Doukoure 6.6
- 3B. Chilwell ⇢ ▼ 69' 6.9
- 16K. Paez ▼ 57' 6.5
- 19J. Enciso 7.6
- 9J. Panichelli 7.5
Dự bị 9
- 50S. Bajic
- 5A. Sylla
- 24L. Hogsberg
- 83R. Luis
- 41R. Nzingoula
- 7D. Moreira ▲ 57' 7.0
- 11S. Nanasi ▲ 84' 6.5
- 20M. Godo ▲ 57' 6.7
- 10E. Emegha ▲ 69' 6.3
- 30G. Coudert 8.0
- 77K. Lala 6.7
- 5B. Chardonnet ▼ 46' 6.2
- 4J. M. Diaz 7.3
- 27D. Guindo 6.3
- 13J. Chotard 6.3
- 8H. Magnetti ⚽ 7.6
- 10R. Del Castillo ⚽ ▼ 76' 7.2
- 23K. Doumbia ▼ 76' 6.2
- 99P. Mboup ▼ 65' 6.7
- 19L. Ajorque 7.2
Dự bị 9
- 50N. Jauny
- 18J. Bourgault
- 36R. Le Guen
- 26J. Le Cardinal ▲ 46' 6.6
- 24L. Tousart ▲ 76' 6.7
- 7J. Dina Ebimbe
- 12L. Zogbe
- 17M. Balde ▲ 76' 7.0
- 14R. Labeau Lascary ▲ 65' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑030
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm7
6Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.80Bàn thắng ngăn chặn0.80
548Chuyền bóng421
484Chuyền chính xác347
88%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
82Ghi được51
64Thủng lưới60
1.61Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai24