RC Strasbourg Alsace vs Stade Brestois 29
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- R. Buquet
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DLDDW Stade Brestois 29
- 13' Haris Belkebla
- 43' Frédéric Guilbert
- 45'+2 0-1 F. Honorat · J. Le Douaron
- HT0-1
- 49' ▲ R. Del Castillo ▼ J. Le Douaron
- 57' ▲ H. Diarra ▼ I. Sissoko
- 66' Ismael Doukoure
- 69' ▲ N. Kandil ▼ J. Aholou
- 82' ▲ B. Locko ▼ J. Duverne
- 83' ▲ A. Elis ▼ F. Honorat
- 89' ▲ B. Chardonnet ▼ H. Magnetti
- 89' ▲ C. Hérelle ▼ N. Fadiga
- 90'+6 Marco Bizot
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Sels 6.2
- 5L. Perrin 6.9
- 22G. Nyamsi 7.2
- 29I. Doukouré 6.6
- 32F. Guilbert 6.7
- 6J. Aholou ▼ 69' 7.2
- 27I. Sissoko ▼ 57' 7.0
- 11D. Liénard 7.3
- 77E. Sobol 6.5
- 9K. Gameiro 6.0
- 20H. Diallo 6.3
Dự bị 9
- 19H. Diarra ▲ 57' 6.9
- 34N. Kandil ▲ 69' 6.2
- 35F. Bouebari
- 12L. Mothiba
- 18Y. Suzuki
- 14S. Prcić
- 2C. Dagba
- 3T. Delaine
- 40R. Risser
- 40M. Bizot 7.6
- 99N. Fadiga ▼ 89' 7.3
- 4A. Dari 7.2
- 3L. Brassier 7.2
- 2J. Duverne ▼ 82' 6.9
- 20P. Lees-Melou 6.9
- 9F. Honorat ⚽ ▼ 83' 7.3
- 8H. Magnetti ▼ 89' 6.3
- 7H. Belkebla 6.7
- 22J. Le Douaron ⇢ ▼ 49' 7.2
- 15S. Mounié 6.7
Dự bị 7
- 10R. Del Castillo ▲ 49' 7.3
- 28B. Locko ▲ 82' 6.6
- 17A. Elis ▲ 83' 6.6
- 5B. Chardonnet ▲ 89' 6.5
- 23C. Hérelle ▲ 89' 6.3
- 1J. Blázquez
- 97T. Arconte
Thống kê
02⚑9
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm8
4Trúng đích1
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
487Chuyền bóng294
370Chuyền chính xác185
76%Chính xác chuyền63%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu49
66Ghi được55
70Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai27