RC Strasbourg Alsace
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Brestois 29

RC Strasbourg Alsace vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-0 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 28' Dilane Bakwa
  2. 31' Valentín Barco
  3. 43' Soumaila Coulibaly
  4. HT0-0
  5. 46' A. Ndiaye S. Coulibaly
  6. 50' Emanuel Emegha
  7. 59' S. Nanasi V. Barco
  8. 59' A. Sima K. Doumbia
  9. 64' Habib Diarra
  10. 77' S. Mara F. Lemaréchal
  11. 77' R. Faivre Mama Baldé
  12. 90'+1 A. Ouattara I. Doukouré
  13. 90' S. Diop H. Magnetti
  14. 90' E. Fernandes Mathias Pereira Lage
  15. FT0-0

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1Đ. Petrović 7.3
  2. 22G. Doué 7.5
  3. 23M. Sarr 7.7
  4. 5A. Sylla 7.3
  5. 26D. Bakwa 6.7
  6. 19H. Diarra 6.9
  7. 29I. Doukouré ▼ 90' 6.6
  8. 32V. Barco ▼ 59' 6.2
  9. 6F. Lemaréchal ▼ 77' 6.9
  10. 7Diego Moreira 7.2
  11. 10E. Emegha 6.2

Dự bị 9

  1. 15S. Nanasi ▲ 59' 7.2
  2. 14S. Mara ▲ 77' 6.3
  3. 42A. Ouattara ▲ 90'
  4. 30K. Johnsson
  5. 20Ó. Perea
  6. 27S. Amo-Ameyaw
  7. 77E. Sobol
  8. 17P. Diong
  9. 39S. El Mourabet
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 40M. Bizot 7.2
  2. 7K. Lala 7.3
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 44S. Coulibaly ▼ 46' 6.9
  5. 22M. Haïdara 7.0
  6. 45M. Camara 6.9
  7. 20P. Lees-Melou 7.0
  8. 26Mathias Pereira Lage ▼ 90' 7.5
  9. 9K. Doumbia ▼ 59' 6.5
  10. 8H. Magnetti ▼ 90' 6.3
  11. 14Mama Baldé ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 3A. Ndiaye ▲ 46' 7.2
  2. 17A. Sima ▲ 59' 6.3
  3. 21R. Faivre ▲ 77' 7.3
  4. 35S. Diop ▲ 90'
  5. 6E. Fernandes ▲ 90'
  6. 12L. Zogbé
  7. 30G. Coudert
  8. 25J. Le Cardinal
  9. 28J. Martin

Thống kê

031
810
57%Kiểm soát bóng43%
3Dứt điểm12
1Trúng đích2
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
1Phạt góc8
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
542Chuyền bóng404
469Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền80%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu55
66Ghi được76
63Thủng lưới93
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu