Stade Brestois 29 vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Stade Brestois 29 3-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Brestois 29 thắng 4, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Francis-Le Blé, Brest
- Phong độ
- DLDDW Stade Brestois 29
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 10' Kenny Lala
- 12' K. Lala11m 1-0
- 27' Mama Baldé
- 32' Brendan Chardonnet
- 37' Đorđe Petrović
- 41' Sékou Mara
- 43' Ludovic Ajorque
- 45'+1 Mathias Pereira Lage · J. Le Cardinal 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Sebas ▼ S. Mara
- 50' ▲ H. Magnetti ▼ E. Fernandes
- 52' Ludovic Ajorque11mhỏng 11m
- 67' ▲ A. Sima ▼ R. Faivre
- 67' ▲ K. Doumbia ▼ Mama Baldé
- 69' ▲ A. Ouattara ▼ F. Lemaréchal
- 74' Diego Moreira
- 80' ▲ R. Del Castillo ▼ Mathias Pereira Lage
- 84' ▲ Ó. Perea ▼ H. Diarra
- 85' 2-1 A. Ouattara · S. Nanasi
- 90'+2 R. Del Castillo · L. Ajorque 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 40M. Bizot 6.9
- 7K. Lala ⚽ 7.2
- 5B. Chardonnet 6.5
- 25J. Le Cardinal ⇢ 7.2
- 22M. Haïdara 7.9
- 45M. Camara 6.9
- 6E. Fernandes ▼ 50' 7.2
- 14Mama Baldé ▼ 67' 5.9
- 21R. Faivre ▼ 67' 6.6
- 26Mathias Pereira Lage ⚽ ▼ 80' 7.9
- 19L. Ajorque ⇢ 6.5
Dự bị 9
- 8H. Magnetti ▲ 50' 6.3
- 17A. Sima ▲ 67' 6.5
- 9K. Doumbia ▲ 67' 6.6
- 10R. Del Castillo ⚽ ▲ 80' 7.3
- 30G. Coudert
- 11A. Camblan
- 3A. Ndiaye
- 34I. Salah
- 12L. Zogbé
- 1Đ. Petrović 7.9
- 22G. Doué 6.5
- 4S. Sow 6.3
- 23M. Sarr 6.7
- 7Diego Moreira 6.7
- 19H. Diarra ▼ 84' 6.9
- 8Andrey Santos 7.2
- 26D. Bakwa 6.9
- 6F. Lemaréchal ▼ 69' 6.7
- 15S. Nanasi ⇢ 7.3
- 14S. Mara ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 40J. Sebas ▲ 46' 6.6
- 42A. Ouattara ⚽ ▲ 69' 7.2
- 20Ó. Perea ▲ 84' 6.7
- 77E. Sobol
- 30K. Johnsson
- 18J. Mwanga
- 33A. Cissé
- 28M. Senaya
- 17P. Diong
Thống kê
03⚑4
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm12
8Trúng đích4
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
348Chuyền bóng594
296Chuyền chính xác531
85%Chính xác chuyền89%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu43
76Ghi được66
93Thủng lưới63
1.38Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai39