RC Strasbourg Alsace
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Brestois 29

RC Strasbourg Alsace vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
R. Lissorgue
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 24' S. Prcić · L. Ajorque 1-0
  2. 26' 1-1 I. Cardona · S. Mounié
  3. 42' J. Duvernephản lưới 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' Karol Fila
  6. 66' J. Le Douaron I. Cardona
  7. 67' R. Philippoteaux H. Belkebla
  8. 71' M. Le Marchand K. Fila
  9. 71' H. Diallo K. Gameiro
  10. 75' J. Faussurier J. Uronen
  11. 84' A. Thomasson · L. Ajorque 3-1
  12. 86' Ronaël Pierre-Gabriel
  13. 89' M. Siby D. Liénard
  14. FT3-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 7.2
  2. 24A. Djiku 6.5
  3. 19A. Caci 7.3
  4. 5L. Perrin 6.9
  5. 4K. Fila ▼ 71' 7.2
  6. 14S. Prcić 7.2
  7. 11D. Liénard ▼ 89' 7.2
  8. 10A. Thomasson 7.2
  9. 17J. Bellegarde 6.9
  10. 9K. Gameiro ▼ 71' 6.9
  11. 25L. Ajorque ⇢2 7.3

Dự bị 9

  1. 23M. Le Marchand ▲ 71' 6.6
  2. 20H. Diallo ▲ 71' 6.9
  3. 18M. Siby ▲ 89'
  4. 34N. Kandil
  5. 33H. Diarra
  6. 32M. Senaya
  7. 21M. Chahiri
  8. 8A. Waris
  9. 16E. Kawashima
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Der Zakarian
  1. 40M. Bizot 6.3
  2. 20J. Uronen ▼ 75' 6.5
  3. 2J. Duverne 6.5
  4. 18R. Pierre-Gabriel 6.2
  5. 3L. Brassier 7.2
  6. 7H. Belkebla ▼ 67' 6.2
  7. 27H. Magnetti 6.7
  8. 28H. Mananga Mbock 6.3
  9. 15S. Mounié 7.3
  10. 9F. Honorat 7.0
  11. 14I. Cardona ▼ 66' 7.3

Dự bị 6

  1. 26J. Le Douaron ▲ 66' 6.7
  2. 11R. Philippoteaux ▲ 67' 6.3
  3. 22J. Faussurier ▲ 75' 6.3
  4. 17D. Bain
  5. 1G. Larsonneur
  6. 33N. Sow

Thống kê

011
910
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm11
5Trúng đích5
2Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
1Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
473Chuyền bóng482
367Chuyền chính xác386
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu49
68Ghi được66
51Thủng lưới80
1.51Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu