RC Strasbourg Alsace
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Brestois 29

RC Strasbourg Alsace vs Stade Brestois 29

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 0-3 Stade Brestois 29 tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Stade Brestois 29 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DLDDW Stade Brestois 29
  1. 17' I. Doukouré H. Diarra
  2. 33' 0-1 M. Camara
  3. 40' 0-2 M. Camara · M. Satriano
  4. HT0-2
  5. 60' 0-3 M. Camara11m
  6. 67' Andrey Santos K. Gameiro
  7. 68' R. Nzingoula J. Mwanga
  8. 68' J. Le Douaron Mathias Pereira Lage
  9. 69' Frédéric Guilbert
  10. 75' K. Doumbia M. Camara
  11. 79' J. Deminguet Ibrahima Sissoko
  12. 79' M. Bechikh E. Emegha
  13. 84' B. Brahimi P. Lees-Melou
  14. 84' A. Lebeau M. Satriano
  15. 84' A. Camblan R. Del Castillo
  16. 90'+2 Andrey Santos
  17. 90'+1 Rabby Nzingoula
  18. FT0-3

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vieira
  1. 36A. Bellaarouch 7.3
  2. 28M. Senaya 6.7
  3. 13S. Sow 7.3
  4. 5L. Perrin 6.5
  5. 2F. Guilbert 6.9
  6. 23Ângelo 6.3
  7. 27Ibrahima Sissoko ▼ 79' 6.6
  8. 18J. Mwanga ▼ 68' 6.3
  9. 19H. Diarra ▼ 17' 6.5
  10. 9K. Gameiro ▼ 67' 6.9
  11. 10E. Emegha ▼ 79' 6.3

Dự bị 9

  1. 29I. Doukouré ▲ 17' 6.2
  2. 8Andrey Santos ▲ 67' 6.7
  3. 41R. Nzingoula ▲ 68' 6.3
  4. 7J. Deminguet ▲ 79' 6.3
  5. 37M. Bechikh ▲ 79' 6.2
  6. 30A. Pierre
  7. 1M. Dreyer
  8. 25S. Baseya
  9. 24A. Sylla
Stade Brestois 29 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Roy
  1. 30G. Coudert 7.3
  2. 27K. Lala 7.7
  3. 5B. Chardonnet 7.3
  4. 3L. Brassier 7.3
  5. 2B. Locko 7.2
  6. 20P. Lees-Melou ▼ 84' 7.9
  7. 28J. Martin 7.2
  8. 10R. Del Castillo ▼ 84' 6.6
  9. 45M. Camara ⚽3 ▼ 75' 9.6
  10. 26Mathias Pereira Lage ▼ 68' 6.6
  11. 7M. Satriano ▼ 84' 7.3

Dự bị 9

  1. 22J. Le Douaron ▲ 68' 6.6
  2. 23K. Doumbia ▲ 75' 6.5
  3. 21B. Brahimi ▲ 84' 6.3
  4. 14A. Lebeau ▲ 84' 6.2
  5. 11A. Camblan ▲ 84' 6.6
  6. 16Y. Marillat
  7. 12L. Zogbe
  8. 33T. Le Verge
  9. 18A. Cartillier

Thống kê

030
400
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm15
2Trúng đích8
2Chệch đích3
1Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
0Phạt góc4
1Việt vị2
21Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
422Chuyền bóng439
357Chuyền chính xác367
85%Chính xác chuyền84%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu42
59Ghi được63
60Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu