Toulouse F.C. vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- WWLWL Angers SCO
- 16' 0-1 Y. Belkhdim
- 29' Haris Belkebla
- HT0-1
- 66' ▲ R. Messali ▼ F. Magri
- 68' ▲ P. Peter ▼ S. Cherif
- 72' ▲ D. Sidibe ▼ A. Vossah
- 72' ▲ N. Edjouma ▼ D. Methalie
- 75' Jacques Ekomié
- 81' ▲ H. Djibirin ▼ L. Mouton
- 82' ▲ J. Vignolo ▼ M. McKenzie
- 85' Djibirin Harouna
- 90'+4 Emersonn
- 90'+1 ▲ F. Hanin ▼ H. Abdelli
- 90'+1 ▲ M. Courcoul ▼ A. Sbai
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Restes 6.3
- 3M. McKenzie ▼ 82' 7.3
- 4C. Cresswell 7.3
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 15A. Donnum 7.3
- 23C. Casseres 7.6
- 45A. Vossah ▼ 72' 6.7
- 24D. Methalie ▼ 72' 6.3
- 9F. Magri ▼ 66' 6.2
- 10Y. Gboho 7.2
- 20Emersonn 6.9
Dự bị 9
- 12W. Kamanzi
- 11S. Hidalgo
- 7J. Vignolo ▲ 82' 6.5
- 19D. Sidibe ▲ 72' 7.2
- 22R. Messali ▲ 66' 6.3
- 34N. Lahmadi
- 31N. Edjouma ▲ 72' 6.7
- 35S. Koumbassa
- 16K. Haug
- 12H. Koffi 9.2
- 27L. Raolisoa 7.3
- 4O. Camara 7.0
- 21J. Lefort 7.2
- 3J. Ekomie 6.9
- 93H. Belkebla 6.3
- 10H. Abdelli ▼ 90' 7.2
- 14Y. Belkhdim ⚽ 8.5
- 6L. Mouton ▼ 81' 6.9
- 7A. Sbai ▼ 90' 6.2
- 11S. Cherif ▼ 68' 5.9
Dự bị 9
- 31H. Djibirin ▲ 81' 6.7
- 26F. Hanin ▲ 90'
- 25A. Bamba
- 15P. Capelle
- 2C. Arcus
- 36L. Machine
- 5M. Courcoul ▲ 90'
- 40O. Pona
- 35P. Peter ▲ 68' 6.3
Thống kê
01⚑11
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
25Dứt điểm6
6Trúng đích2
15Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
1.95Bàn thắng ngăn chặn1.95
464Chuyền bóng418
392Chuyền chính xác333
84%Chính xác chuyền80%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
49Ghi được33
62Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai23