Toulouse F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

Toulouse F.C. vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
O. Thual
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WWLWL Angers SCO
  1. HT0-0
  2. 46' K. Amian G. Shōji
  3. 62' R. Alioui S. Bahoken
  4. 66' M. Gradel Q. Boisgard
  5. 69' P. Capelle A. Fulgini
  6. 77' A. Leya E. Koulouris
  7. 81' V. Pajot A. Bobichon
  8. 88' 0-1 R. Alioui
  9. 90' Max Gradel
  10. 90'+5 0-2 R. Alioui · C. Ninga
  11. FT0-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Casanova
  1. 30B. Reynet 6.9
  2. 15N. Isimat-Mirin 6.7
  3. 3G. Shōji ▼ 46' 6.9
  4. 5S. Moreira 6.3
  5. 12I. Sylla 7.0
  6. 21W. Vainqueur 6.8
  7. 14M. Dossevi 7.1
  8. 17I. Sangaré 6.6
  9. 11Q. Boisgard ▼ 66' 6.7
  10. 25W. Saïd 6.7
  11. 20E. Koulouris ▼ 77' 6.6

Dự bị 7

  1. 2K. Amian ▲ 46' 6.3
  2. 7M. Gradel ▲ 66' 7.0
  3. 10A. Leya ▲ 77' 6.6
  4. 6K. Sidibé
  5. 1M. Goicoechea
  6. 9Y. Sanogo
  7. 27J. Makengo
Angers SCO Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Moulin
  1. 16L. Butelle 7.3
  2. 4M. Pavlović 7.0
  3. 24R. Thomas 7.6
  4. 29V. Manceau 7.0
  5. 26T. Pellenard 7.0
  6. 10A. Fulgini ▼ 69' 6.9
  7. 18B. Santamaría 6.3
  8. 23A. Bobichon ▼ 81' 7.1
  9. 27Mathias Lage 6.9
  10. 19S. Bahoken ▼ 62' 6.9
  11. 21C. Ninga 8.0

Dự bị 7

  1. 7R. Alioui ⚽2 ▲ 62' 8.5
  2. 15P. Capelle ▲ 69' 6.4
  3. 6V. Pajot ▲ 81' 6.4
  4. 30D. Petković
  5. 8Ismaël Traoré
  6. 5T. Mangani
  7. 11W. Kanga

Thống kê

015
1100
57%Kiểm soát bóng43%
6Dứt điểm22
1Trúng đích6
4Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn4
5Phạt góc11
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
507Chuyền bóng378
415Chuyền chính xác289
82%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
27 75 - 24 +51 68
2
Olympique de Marseille
28 41 - 29 +12 56
3
Stade Rennais F.C.
28 38 - 24 +14 50
4
Lille OSC
28 35 - 27 +8 49
5
Reims
28 26 - 21 +5 41
6
OGC Nice
28 41 - 38 +3 41
7
Olympique Lyonnais
28 42 - 27 +15 40
8
Montpellier HSC
28 35 - 34 +1 40
9
Monaco
28 44 - 44 0 40
10
Angers SCO
28 28 - 33 -5 39
11
RC Strasbourg Alsace
27 32 - 32 0 38
12
FC Girondins de Bordeaux
28 40 - 34 +6 37
13
FC Nantes
28 28 - 31 -3 37
14
Stade Brestois 29
28 34 - 37 -3 34
15
FC Metz
28 27 - 35 -8 34
16
Dijon FCO
28 27 - 37 -10 30
17
AS Saint-Étienne
28 29 - 45 -16 30
18
Nîmes Olympique
28 29 - 44 -15 27
19
Amiens SC
28 31 - 50 -19 23
20
Toulouse F.C.
28 22 - 58 -36 13

So sánh

29Trận đấu31
22Ghi được39
59Thủng lưới40
0.76Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu