Angers SCO
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Toulouse F.C.

Angers SCO vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
P. Gaillouste
Phong độ
WLWLD Angers SCO
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 32' Rafael Ratão
  2. 37' 0-1 M. Desler
  3. HT0-1
  4. 46' F. Chaïbi Rafael Ratão
  5. 46' 0-2 T. Dallinga
  6. 64' I. Niane A. Sima
  7. 73' A. Salama A. Hunou
  8. 75' M. Diarra G. Suazo
  9. 75' A. Onaiwu Z. Aboukhlal
  10. 81' Logan Costa B. Dejaegere
  11. 88' A. Bamba F. El Melali
  12. 88' J. Bahoya H. Abdelli
  13. 90'+3 V. Birmančević T. Dallinga
  14. FT0-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 1P. Bernardoni 6.2
  2. 28F. El Melali ▼ 88' 7.0
  3. 94Y. Valery 6.7
  4. 5M. Blažič 6.7
  5. 22C. Hountondji 7.2
  6. 3S. Doumbia 7.0
  7. 10H. Abdelli ▼ 88' 7.3
  8. 2B. Mendy 7.3
  9. 15P. Capelle 7.2
  10. 23A. Hunou ▼ 73' 6.7
  11. 19A. Sima ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 7I. Niane ▲ 64' 6.3
  2. 11A. Salama ▲ 73' 7.0
  3. 25A. Bamba ▲ 88' 6.7
  4. 24J. Bahoya ▲ 88' 6.6
  5. 92S. Thioub
  6. 30Y. Fofana
  7. 26W. Taibi
  8. 29O. Camara
  9. 12Z. Ould Khaled
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.3
  2. 3M. Desler 7.9
  3. 4A. Rouault 7.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 15G. Suazo ▼ 75' 6.2
  6. 17S. Spierings 7.2
  7. 8B. van den Boomen 6.9
  8. 6Z. Aboukhlal ▼ 75' 6.2
  9. 10B. Dejaegere ▼ 81' 6.6
  10. 21Rafael Ratão ▼ 46' 6.0
  11. 27T. Dallinga ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 28F. Chaïbi ▲ 46' 6.7
  2. 23M. Diarra ▲ 75' 6.7
  3. 7A. Onaiwu ▲ 75' 6.5
  4. 14Logan Costa ▲ 81' 6.3
  5. 19V. Birmančević ▲ 90'
  6. 5D. Genreau
  7. 13V. Sierro
  8. 16K. Haug
  9. 26W. Kamanzi

Thống kê

006
810
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm8
2Trúng đích5
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
368Chuyền bóng576
298Chuyền chính xác492
81%Chính xác chuyền85%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu52
47Ghi được96
100Thủng lưới75
0.92Bàn thắng mỗi trận1.85
7Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu