Angers SCO
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Toulouse F.C.

Angers SCO vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 0-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 3, hòa 3, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 6
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
WLWLD Angers SCO
LLDLD Toulouse F.C.
  1. 34' Pierrick Capelle
  2. 43' Ibrahim Sangaré
  3. HT0-0
  4. 55' Kelvin Amian
  5. 64' Manu García J. Durmaz
  6. 78' T. Mangani P. Capelle
  7. 83' N. Mubele M. Dossevi
  8. 84' W. Kanga S. Bahoken
  9. 85' H. Manzala J. Reine-Adélaïde
  10. FT0-0

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Moulin
  1. 16L. Butelle 6.8
  2. 4M. Pavlović 6.9
  3. 8I. Traoré 7.3
  4. 29V. Manceau 6.9
  5. 25A. Bamba 6.7
  6. 15P. Capelle ▼ 78' 6.8
  7. 17C. N'Doye 6.5
  8. 20F. Tait 7.3
  9. 18B. Santamaría 7.0
  10. 22J. Reine-Adélaïde ▼ 85' 6.5
  11. 19S. Bahoken ▼ 84' 6.8

Dự bị 7

  1. 5T. Mangani ▲ 78' 6.6
  2. 11W. Kanga ▲ 84' 6.8
  3. 7H. Manzala ▲ 85' 6.6
  4. 24R. Thomas
  5. 1Z. Boucher
  6. 2R. Aït Nouri
  7. 14A. Gomez Mancini
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Casanova
  1. 30B. Reynet 7.8
  2. 29F. Moubandje 7.0
  3. 6C. Jullien 7.2
  4. 2K. Amian 6.8
  5. 21J. Durmaz ▼ 64' 6.4
  6. 14M. Dossevi ▼ 83' 7.1
  7. 15J. Bostock 7.2
  8. 17I. Sangaré 7.1
  9. 33J. Todibo 7.6
  10. 7M. Gradel 7.3
  11. 10A. Leya 7.2

Dự bị 7

  1. 22Manu García ▲ 64' 6.9
  2. 24N. Mubele ▲ 83' 6.4
  3. 18Steven Fortès
  4. 4Y. Cahuzac
  5. 8C. Jean
  6. 1M. Goicoechea
  7. 12Issiaga Sylla

Thống kê

014
420
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm7
4Trúng đích0
8Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị4
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
333Chuyền bóng523
247Chuyền chính xác442
74%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 105 - 35 +70 91
2
Lille OSC
38 68 - 33 +35 75
3
Olympique Lyonnais
38 70 - 47 +23 72
4
AS Saint-Étienne
38 59 - 41 +18 66
5
Olympique de Marseille
38 60 - 52 +8 61
6
Montpellier HSC
38 53 - 42 +11 59
7
OGC Nice
38 30 - 35 -5 56
8
Reims
38 39 - 42 -3 55
9
Nîmes Olympique
38 57 - 58 -1 53
10
Stade Rennais F.C.
38 55 - 52 +3 52
11
RC Strasbourg Alsace
38 58 - 48 +10 49
12
FC Nantes
38 48 - 48 0 48
13
Angers SCO
38 44 - 49 -5 46
14
FC Girondins de Bordeaux
38 34 - 42 -8 41
15
Amiens SC
38 31 - 52 -21 38
16
Toulouse F.C.
38 35 - 57 -22 38
17
Monaco
38 38 - 57 -19 36
18
Dijon FCO
38 31 - 60 -29 34
19
Caen
38 29 - 54 -25 33
20
En Avant de Guingamp
38 28 - 68 -40 27
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

40Trận đấu42
44Ghi được46
50Thủng lưới68
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu