Toulouse F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO

Toulouse F.C. vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WWLWL Angers SCO
  1. 5' 0-1 I. Niane · J. Lefort
  2. 8' Zakaria Aboukhlal
  3. 25' Carlens Arcus
  4. 38' Jean-Eudes Aholou
  5. HT0-1
  6. 56' W. Kamanzi Ü. Akdağ
  7. 60' Himad Abdelli11mhỏng 11m
  8. 61' Miha Zajc
  9. 64' J. King · Y. Gboho 1-1
  10. 73' D. Genreau M. Zajc
  11. 74' Yahia Fofana
  12. 76' P. Capelle J. Aholou
  13. 83' F. Magri S. Babicka
  14. 83' A. Bamba C. Arcus
  15. 83' B. Dieng J. Allevinah
  16. 90' Himad Abdelli
  17. 90'+9 E. Lepaul F. El Melali
  18. FT1-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 7.5
  2. 19D. Sidibé 6.9
  3. 4C. Cresswell 7.2
  4. 3M. McKenzie 6.6
  5. 6Ü. Akdağ ▼ 56' 7.0
  6. 21M. Zajc ▼ 73' 6.9
  7. 8V. Sierro 6.3
  8. 80S. Babicka ▼ 83' 6.9
  9. 13J. King 7.5
  10. 10Y. Gboho 8.5
  11. 7Z. Aboukhlal 6.6

Dự bị 9

  1. 12W. Kamanzi ▲ 56' 6.7
  2. 5D. Genreau ▲ 73' 6.9
  3. 9F. Magri ▲ 83' 6.9
  4. 20N. Schmidt
  5. 33D. Methalie
  6. 35N. Edjouma
  7. 30Álex Domínguez
  8. 29J. Canvot
  9. 22R. Messali
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 7.3
  2. 2C. Arcus ▼ 83' 6.9
  3. 24E. Biumla 6.9
  4. 21J. Lefort 7.6
  5. 26F. Hanin 6.6
  6. 6J. Aholou ▼ 76' 6.9
  7. 14Y. Belkhdim 7.3
  8. 18J. Allevinah ▼ 83' 6.5
  9. 10H. Abdelli 6.5
  10. 28F. El Melali ▼ 90' 7.2
  11. 7I. Niane 7.9

Dự bị 9

  1. 15P. Capelle ▲ 76' 6.7
  2. 25A. Bamba ▲ 83' 6.9
  3. 99B. Dieng ▲ 83' 6.3
  4. 19E. Lepaul ▲ 90'
  5. 5M. Courcoul
  6. 33M. Louãr
  7. 12Z. Ould Khaled
  8. 16M. Zinga
  9. 34A. Moussaoui

Thống kê

028
240
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
0.85Bàn thắng ngăn chặn0.85
535Chuyền bóng278
447Chuyền chính xác195
84%Chính xác chuyền70%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
54Ghi được45
51Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu