Toulouse F.C. vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadium Municipal, Toulouse
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- LLDLD Toulouse F.C.
- WLWLD Angers SCO
- HT0-0
- 70' ▲ A. Leya ▼ Y. Sanogo
- 74' ▲ Manu García ▼ J. Durmaz
- 79' ▲ Cristian López ▼ S. Bahoken
- 79' ▲ F. El Melali ▼ J. Reine-Adélaïde
- 82' Issiaga Sylla
- 83' ▲ A. Fulgini ▼ T. Mangani
- 84' Romain Thomas
- FT0-0
Đội hình
- 30B. Reynet 8.2
- 3G. Shōji 7.5
- 6C. Jullien 6.9
- 5S. Moreira 6.4
- 12Issiaga Sylla 7.3
- 21J. Durmaz ▼ 74' 6.6
- 4Y. Cahuzac 7.2
- 14M. Dossevi 7.4
- 17I. Sangaré 6.7
- 7M. Gradel 6.9
- 9Y. Sanogo ▼ 70' 6.5
Dự bị 7
- 10A. Leya ▲ 70' 6.6
- 22Manu García ▲ 74' 6.9
- 26K. Sidibé
- 19B. Diakité
- 1M. Goicoechea
- 8C. Jean
- 15J. Bostock
- 16L. Butelle 7.9
- 4M. Pavlović 7.1
- 24R. Thomas 6.7
- 29V. Manceau 8.2
- 25A. Bamba 7.1
- 5T. Mangani ▼ 83' 6.5
- 17C. N'Doye 6.6
- 20F. Tait 8.1
- 18B. Santamaría 6.8
- 22J. Reine-Adélaïde ▼ 79' 7.3
- 19S. Bahoken ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 9Cristian López ▲ 79' 6.6
- 28F. El Melali ▲ 79' 6.3
- 10A. Fulgini ▲ 83' 6.5
- 33K. Mouanga
- 1Z. Boucher
- 2R. Aït Nouri
- 11W. Kanga
Thống kê
01⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
537Chuyền bóng389
437Chuyền chính xác308
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 105 - 35 | +70 | 91 | |
| 2 | 38 | 68 - 33 | +35 | 75 | |
| 3 | 38 | 70 - 47 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 52 | +8 | 61 | |
| 6 | 38 | 53 - 42 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 30 - 35 | -5 | 56 | |
| 8 | 38 | 39 - 42 | -3 | 55 | |
| 9 | 38 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 52 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 48 | +10 | 49 | |
| 12 | 38 | 48 - 48 | 0 | 48 | |
| 13 | 38 | 44 - 49 | -5 | 46 | |
| 14 | 38 | 34 - 42 | -8 | 41 | |
| 15 | 38 | 31 - 52 | -21 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 57 | -22 | 38 | |
| 17 | 38 | 38 - 57 | -19 | 36 | |
| 18 | 38 | 31 - 60 | -29 | 34 | |
| 19 | 38 | 29 - 54 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 28 - 68 | -40 | 27 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
42Trận đấu40
46Ghi được44
68Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai26