Toulouse F.C. vs Angers SCO
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 3, Angers SCO thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Trọng tài
- Brisard Jerome, France
- Phong độ
- LLDLD Toulouse F.C.
- WLWLD Angers SCO
- 30' Yaya Sanogo
- 42' Y. Sanogo · M. Gradel 1-0
- HT1-0
- 52' Baptiste Santamaria
- 59' ▲ M. Pavlović ▼ R. Thomas
- 59' ▲ T. Touré ▼ G. Sunu
- 60' M. Gradel11m 2-0
- 68' ▲ W. Kanga ▼ B. Santamaría
- 75' ▲ Somália ▼ A. Delort
- 77' Thomas Touré
- 84' ▲ O. Toivonen ▼ Y. Sanogo
- 86' ▲ Issiaga Sylla ▼ I. Sangaré
- FT2-0
Đội hình
- 40A. Lafont 7.1
- 29F. Moubandje 7.9
- 6C. Jullien 7.4
- 5I. Diop 6.9
- 2K. Amian 7.0
- 4Y. Cahuzac 7.0
- 25G. Imbula 6.7
- 17I. Sangaré ▼ 86' 8.1
- 7M. Gradel ⚽ ⇢ 8.4
- 10A. Delort ▼ 75' 6.7
- 9Y. Sanogo ⚽ ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 19Somália ▲ 75' 6.5
- 11O. Toivonen ▲ 84' 6.4
- 12Issiaga Sylla ▲ 86' 6.9
- 1M. Goicoechea
- 20S. Yago
- 21J. Durmaz
- 24N. Mubele
- 16L. Butelle 7.5
- 24R. Thomas ▼ 59' 6.1
- 8I. Traoré 6.8
- 29V. Manceau 6.2
- 25A. Bamba 6.2
- 5T. Mangani 6.1
- 6P. Oniangué 6.1
- 20F. Tait 7.3
- 18B. Santamaría ▼ 68' 5.9
- 10G. Sunu ▼ 59' 6.4
- 7K. Toko Ekambi 6.4
Dự bị 7
- 4M. Pavlović ▲ 59' 6.5
- 27T. Touré ▲ 59' 6.4
- 11W. Kanga ▲ 68' 6.6
- 1M. Michel
- 12L. Coulibaly
- 33M. Sivis
- 17F. Doré
Thống kê
01⚑6
⚑220
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm7
8Trúng đích0
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua6
358Chuyền bóng537
266Chuyền chính xác425
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 108 - 29 | +79 | 93 | |
| 2 | 38 | 85 - 45 | +40 | 80 | |
| 3 | 38 | 87 - 43 | +44 | 78 | |
| 4 | 38 | 80 - 47 | +33 | 77 | |
| 5 | 38 | 50 - 44 | +6 | 58 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 47 - 50 | -3 | 55 | |
| 8 | 38 | 53 - 52 | +1 | 54 | |
| 9 | 38 | 36 - 41 | -5 | 52 | |
| 10 | 38 | 36 - 33 | +3 | 51 | |
| 11 | 38 | 55 - 73 | -18 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 59 | -11 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 52 | -10 | 41 | |
| 15 | 38 | 44 - 67 | -23 | 38 | |
| 16 | 38 | 27 - 52 | -25 | 38 | |
| 17 | 38 | 41 - 67 | -26 | 38 | |
| 18 | 38 | 38 - 54 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 32 - 59 | -27 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 76 | -42 | 26 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
47Ghi được46
62Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.1
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27