Monaco vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-4 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 3, hòa 3, RC Lens thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Louis II, Monaco
- Phong độ
- WWWWW Monaco
- WWLLW RC Lens
- 21' 0-1 O. Edouard
- 37' F. Balogun11m 1-1
- 40' 1-2 W. Said · O. Edouard
- 45' Folarin Balogun
- 45' 1-3 M. Sangare · F. Thauvin
- HT1-3
- 46' ▲ L. Michal ▼ A. Golovin
- 57' Jonathan Gradit
- 60' 1-4 W. Said · F. Thauvin
- 61' ▲ P. Cabral ▼ J. Teze
- 61' ▲ G. Ilenikhena ▼ M. Biereth
- 63' ▲ A. Bulatovic ▼ M. Sangare
- 72' ▲ M. Guilavogui ▼ W. Said
- 72' ▲ R. Fofana ▼ O. Edouard
- 73' ▲ A. Fati ▼ M. Akliouche
- 74' Ruben Aguilar
- 79' ▲ D. Zakaria ▼ M. Coulibaly
- 84' ▲ A. Bermont ▼ R. Aguilar
- 84' ▲ F. Sotoca ▼ A. Thomasson
- 90'+5 Denis Zakaria
- 90'+2 George Ilenikhena
- FT1-4
Đội hình
- 16P. Kohn 6.6
- 5T. Kehrer 5.7
- 22M. Salisu 6.6
- 12Caio Henrique 6.6
- 28M. Coulibaly ▼ 79' 7.3
- 4J. Teze ▼ 61' 6.5
- 11M. Akliouche ▼ 73' 6.2
- 10A. Golovin ▼ 46' 6.9
- 20K. Ouattara 6.3
- 9F. Balogun ⚽ 6.9
- 14M. Biereth ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 50Y. Lienard
- 3E. Dier
- 43P. Cabral ▲ 61' 6.6
- 17S. Idumbo
- 6D. Zakaria ▲ 79' 6.9
- 18T. Minamino
- 31A. Fati ▲ 73' 6.0
- 19G. Ilenikhena ▲ 61' 6.3
- 21L. Michal ▲ 46' 6.5
- 40R. Risser 7.6
- 24J. Gradit 6.9
- 6S. Baidoo 6.9
- 20M. Sarr 6.9
- 2R. Aguilar ▼ 84' 7.2
- 8M. Sangare ⚽ ▼ 63' 7.5
- 28A. Thomasson ▼ 84' 6.7
- 14M. Udol 7.3
- 10F. Thauvin ⇢2 8.2
- 22W. Said ⚽2 ▼ 72' 8.6
- 11O. Edouard ⚽ ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 1R. Gurtner
- 3D. Machado
- 25I. Ganiou
- 5A. Bulatovic ▲ 63' 6.2
- 26A. Bermont ▲ 84' 6.3
- 7F. Sotoca ▲ 84' 6.3
- 19A. Sima
- 29M. Guilavogui ▲ 72' 6.9
- 38R. Fofana ▲ 72' 6.2
Thống kê
11⚑5
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm20
6Trúng đích12
6Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
5Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
1.20Bàn thắng ngăn chặn1.20
460Chuyền bóng459
388Chuyền chính xác396
84%Chính xác chuyền86%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
78Ghi được75
77Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai45