RC Lens vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 4-0 Monaco tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 4, hòa 3, Monaco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- WWWWD Monaco
- 21' N. El Aynaoui · N. Mendy 1-0
- 30' Goduine Koyalipou
- 43' Facundo Medina
- 45'+1 Krépin Diatta
- HT1-0
- 46' ▲ Vanderson ▼ J. Teze
- 52' Soungoutou Magassa
- 56' N. El Aynaoui 2-0
- 66' ▲ S. Bouabré ▼ K. Diatta
- 73' A. Thomasson · R. Aguilar 3-0
- 74' ▲ L. Michal ▼ G. Ilenikhena
- 78' A. Zaroury · A. Diouf 4-0
- 80' ▲ F. Sotoca ▼ A. Diouf
- 80' ▲ T. Pouilly ▼ R. Aguilar
- 80' ▲ M. Satriano ▼ G. Koyalipou
- 83' ▲ M. Akliouche ▼ E. Ben Seghir
- 83' ▲ D. Zakaria ▼ T. Minamino
- 88' ▲ W. Saïd ▼ N. El Aynaoui
- 90' ▲ M. Sarr ▼ F. Medina
- FT4-0
Đội hình
- 30M. Ryan 7.9
- 24J. Gradit 7.2
- 27J. Bah 6.9
- 14F. Medina ▼ 90' 7.0
- 26N. Mendy ⇢ 7.9
- 2R. Aguilar ⇢ ▼ 80' 7.2
- 28A. Thomasson ⚽ 8.0
- 23N. El Aynaoui ⚽2 ▼ 88' 8.9
- 21A. Zaroury ⚽ 7.5
- 19G. Koyalipou ▼ 80' 6.9
- 18A. Diouf ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 7F. Sotoca ▲ 80' 6.7
- 34T. Pouilly ▲ 80' 7.0
- 9M. Satriano ▲ 80' 6.3
- 22W. Saïd ▲ 88'
- 20M. Sarr ▲ 90'
- 16H. Koffi
- 11A. Fulgini
- 4N. Čelik
- 40R. Karolewicz
- 16P. Köhn 5.9
- 4J. Teze ▼ 46' 6.3
- 17W. Singo 6.3
- 13C. Mawissa 6.6
- 12Caio Henrique 6.3
- 15L. Camara 6.6
- 88S. Magassa 6.5
- 27K. Diatta ▼ 66' 6.7
- 18T. Minamino ▼ 83' 6.3
- 7E. Ben Seghir ▼ 83' 6.9
- 21G. Ilenikhena ▼ 74' 6.7
Dự bị 9
- 2Vanderson ▲ 46' 6.3
- 42S. Bouabré ▲ 66' 6.2
- 41L. Michal ▲ 74' 6.2
- 11M. Akliouche ▲ 83' 6.3
- 6D. Zakaria ▲ 83' 6.7
- 14M. Biereth
- 36B. Embolo
- 1R. Majecki
- 5T. Kehrer
Thống kê
01⚑5
⚑411
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm6
5Trúng đích4
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
5Phạt góc4
14Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
-0.95Bàn thắng ngăn chặn-0.95
443Chuyền bóng545
376Chuyền chính xác472
85%Chính xác chuyền87%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu55
67Ghi được98
51Thủng lưới72
1.52Bàn thắng mỗi trận1.78
16Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai60