RC Lens vs Monaco
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-2 Monaco tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 4, hòa 3, Monaco thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá Pháp · Round of 64
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Phong độ
- WWLLW RC Lens
- WWWWW Monaco
- 1' 0-1 W. Ben Yedder
- 21' 0-2 M. Akliouche · K. Ouattara
- 23' Faitout Maouassa
- 43' F. Maouassa · N. El Aynaoui 1-2
- 45'+2 Brice Samba
- HT1-2
- 53' Maghnes Akliouche
- 60' ▲ A. Thomasson ▼ A. Diouf
- 60' ▲ A. Fulgini ▼ F. Maouassa
- 62' F. Sotoca 2-2
- 68' ▲ M. Boadu ▼ F. Balogun
- 68' ▲ E. Diop ▼ M. Akliouche
- 73' ▲ W. Saïd ▼ E. Wahi
- 73' ▲ A. Sishuba ▼ David Pereira da Costa
- 79' Radosław Majecki
- 88' Przemysław Frankowski
- 120'+1 W. Saïd11mhỏng 11m
- 120'+2 2-3 W. Ben Yedder11m
- 120'+3 F. Sotoca11m 3-3
- 120'+4 Y. Fofana11mhỏng 11m
- 120'+5 A. Fulgini11mhỏng 11m
- 120'+6 Vanderson11mhỏng 11m
- 120'+7 F. Medina11mhỏng 11m
- 120'+8 M. Boadu11mhỏng 11m
- 120'+9 K. Danso11m 4-3
- 120'+10 P. Frankowski11m 5-3
- 120'+11 5-4 D. Zakaria11m
- 120'+12 5-5 G. Maripán11m
- 120'+13 R. Aguilar11m 6-5
- 120'+14 6-6 E. Diop11m
- 120'+15 N. El Aynaoui11m 7-6
- 120'+16 7-7 K. Ouattara11m
- 120'+17 A. Thomasson11mhỏng 11m
- 120'+18 7-8 S. Magassa11m
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Samba 7.9
- 2R. Aguilar 7.5
- 4K. Danso 7.7
- 5F. Medina 7.5
- 3P. Frankowski 7.9
- 6N. El Aynaoui ⇢ 7.6
- 8A. Diouf ▼ 60' 6.9
- 11F. Maouassa ⚽ ▼ 60' 7.3
- 7F. Sotoca ⚽ 8.2
- 10David Pereira da Costa ▼ 73' 6.3
- 9E. Wahi ▼ 73' 6.0
Dự bị 9
- 14A. Thomasson ▲ 60' 6.9
- 13A. Fulgini ▲ 60' 6.9
- 12W. Saïd ▲ 73' 5.9
- 15A. Sishuba ▲ 73' 6.5
- 17F. Sylla
- 19K. Mbala
- 20N. Diliberto
- 16J. Leca
- 18T. Pouilly
- 1R. Majecki 8.0
- 4S. Magassa 6.9
- 3G. Maripán 7.2
- 5T. Kehrer 6.6
- 2Vanderson 6.0
- 8Y. Fofana 6.3
- 6D. Zakaria 7.5
- 7K. Ouattara ⇢ 7.2
- 11M. Akliouche ⚽ ▼ 68' 7.5
- 10W. Ben Yedder ⚽ 7.7
- 9F. Balogun ▼ 68' 6.7
Dự bị 9
- 19M. Boadu ▲ 68' 6.2
- 14E. Diop ▲ 68' 6.9
- 12A. Cartillier
- 15S. Bouabré
- 18A. Platret
- 20M. Efekele
- 16P. Köhn
- 13C. Matsima
- 17M. Coulibaly
Thống kê
03⚑6
⚑320
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm9
7Trúng đích5
15Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc3
5Việt vị4
7Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
3Cứu thua5
597Chuyền bóng465
501Chuyền chính xác350
84%Chính xác chuyền75%
So sánh
50Trận đấu46
68Ghi được87
63Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.89
18Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai46