Monaco
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
RC Lens

Monaco vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Monaco 1-4 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Monaco thắng 3, hòa 3, RC Lens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade Louis II, Monaco
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
WWWWW Monaco
WWLLW RC Lens
  1. 7' 0-1 L. Openda · David Costa
  2. 38' 0-2 D. Machado
  3. 40' Breel Embolo
  4. 41' B. Badiashile · Caio Henrique 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' M. Camara E. Matazo
  7. 55' 1-3 S. Fofana11m
  8. 56' A. Golovin T. Minamino
  9. 58' Vanderson
  10. 67' I. Jakobs Caio Henrique
  11. 68' Wissam Ben Yedder
  12. 72' Vanderson
  13. 72' Vanderson
  14. 75' I. Ganago L. Openda
  15. 75' W. Saïd David Costa
  16. 76' M. Sarr Jean Lucas
  17. 78' 1-4 W. Saïd · S. Fofana
  18. 81' J. Cabot P. Frankowski
  19. 81' M. Haïdara D. Machado
  20. 88' P. Berg S. Fofana
  21. FT1-4

Đội hình

Monaco Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Clement
  1. 16A. Nübel 5.9
  2. 6A. Disasi 6.3
  3. 12Caio Henrique ▼ 67' 6.9
  4. 5B. Badiashile 7.0
  5. 2Vanderson 5.6
  6. 11Jean Lucas ▼ 76' 6.9
  7. 15E. Matazo ▼ 46' 6.2
  8. 10W. Ben Yedder 6.6
  9. 18T. Minamino ▼ 56' 5.9
  10. 36B. Embolo 6.3
  11. 27K. Diatta 6.6

Dự bị 9

  1. 4M. Camara ▲ 46' 7.2
  2. 17A. Golovin ▲ 56' 6.7
  3. 14I. Jakobs ▲ 67' 6.3
  4. 23M. Sarr ▲ 76' 6.5
  5. 7S. Diop
  6. 77Gelson Martins
  7. 3G. Maripán
  8. 31K. Volland
  9. 30T. Didillon
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 7.2
  2. 24J. Gradit 6.5
  3. 3D. Machado ▼ 81' 7.2
  4. 4K. Danso 6.5
  5. 14F. Medina 6.3
  6. 8S. Fofana ▼ 88' 7.5
  7. 29P. Frankowski ▼ 81' 7.2
  8. 26S. Samed 6.5
  9. 20David Costa ▼ 75' 7.5
  10. 7F. Sotoca 7.9
  11. 11L. Openda ▼ 75' 7.7

Dự bị 9

  1. 9I. Ganago ▲ 75' 6.3
  2. 22W. Saïd ▲ 75' 7.7
  3. 19J. Cabot ▲ 81' 6.6
  4. 21M. Haïdara ▲ 81' 6.7
  5. 6P. Berg ▲ 88'
  6. 16J. Leca
  7. 5C. Wooh
  8. 13Ł. Poręba
  9. 10G. Kakuta

Thống kê

143
500
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
5Trúng đích6
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị3
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
416Chuyền bóng507
354Chuyền chính xác436
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

61Trận đấu52
108Ghi được92
94Thủng lưới37
1.77Bàn thắng mỗi trận1.77
13Giữ sạch lưới22
37Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu