OGC Nice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

OGC Nice vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDLDL OGC Nice
LLDWL FC Nantes
  1. 44' Abdulay Juma Bah
  2. HT0-0
  3. 46' A. Camara Y. Benhattab
  4. 56' J. Boga · C. Vanhoutte 1-0
  5. 57' Sofiane Diop
  6. 62' M. Sanson S. Diop
  7. 62' T. Moffi Kevin
  8. 65' L. Leroux Hong Hyun-Seok
  9. 75' T. Gouveia Dante
  10. 75' I. Jansson J. Boga
  11. 77' M. Lahdo J. Mwanga
  12. 81' T. Louchet H. Boudaoui
  13. 86' D. Tabibou N. Cozza
  14. 86' Y. El Arabi Mostafa Mohamed
  15. FT1-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 7.3
  2. 37K. Peprah 7.3
  3. 28J. Bah 7.2
  4. 4Dante ▼ 75' 7.5
  5. 92J. Clauss 7.5
  6. 6H. Boudaoui ▼ 81' 6.7
  7. 24C. Vanhoutte 7.9
  8. 26M. Bard 7.2
  9. 10S. Diop ▼ 62' 6.2
  10. 7J. Boga ▼ 75' 7.7
  11. 90Kevin ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 33A. Mendy
  3. 20T. Louchet ▲ 81' 6.7
  4. 99S. Abdul Samed
  5. 8M. Sanson ▲ 62' 6.7
  6. 47T. Gouveia ▲ 75' 6.6
  7. 21I. Jansson ▲ 75' 7.0
  8. 49B. Nguene
  9. 9T. Moffi ▲ 62' 6.2
FC Nantes Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Vahid Halilhodzic
  1. 1A. Lopes 7.3
  2. 98K. Amian 6.3
  3. 6C. Awaziem 7.2
  4. 78T. Tati 6.3
  5. 3N. Cozza ▼ 86' 6.3
  6. 80J. Mwanga ▼ 77' 7.0
  7. 90Y. Benhattab ▼ 46' 7.2
  8. 7Hong Hyun-Seok ▼ 65' 6.3
  9. 8J. Lepenant 7.2
  10. 10M. Abline 6.9
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 30P. Carlgren
  2. 72S. Doucoure
  3. 24B. Deuff
  4. 5Kwon Hyeok-Kyu
  5. 17D. Tabibou ▲ 86' 6.5
  6. 66L. Leroux ▲ 65' 6.7
  7. 23M. Lahdo ▲ 77' 6.2
  8. 36A. Camara ▲ 46' 6.6
  9. 9Y. El Arabi ▲ 86' 6.7

Thống kê

027
400
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm14
8Trúng đích3
8Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
7Phạt góc4
7Việt vị0
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
3Cứu thua7
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
489Chuyền bóng348
421Chuyền chính xác275
86%Chính xác chuyền79%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu36
53Ghi được34
81Thủng lưới57
1.1Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu