OGC Nice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

OGC Nice vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-1 FC Nantes tại Cúp bóng đá Pháp, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Final
Sân vận động
Stade de France, Paris
Trọng tài
S. Frappart
Phong độ
DDLDL OGC Nice
LLDWL FC Nantes
  1. 42' Jean-Clair Todibo
  2. HT0-0
  3. 47' 0-1 L. Blas11m
  4. 55' Hicham Boudaoui
  5. 57' J. Kluivert H. Boudaoui
  6. 63' M. Lemina P. Rosario
  7. 63' B. Brahimi K. Dolberg
  8. 72' W. Cyprien Chirivella
  9. 73' O. Bukari M. Simon
  10. 79' Dante
  11. 83' Fábio M. Coco
  12. 86' E. Guessand M. Bard
  13. 90'+3 Mario Lemina
  14. 90'+3 Randal Kolo Muani
  15. FT0-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 1M. Bulka 6.6
  2. 4Dante 7.0
  3. 23J. Lotomba 7.3
  4. 25J. Todibo 6.3
  5. 26M. Bard ▼ 86' 7.0
  6. 8P. Rosario ▼ 63' 6.6
  7. 19K. Thuram-Ulien 7.6
  8. 28H. Boudaoui ▼ 57' 6.2
  9. 7A. Delort 6.6
  10. 9K. Dolberg ▼ 63' 6.3
  11. 11A. Gouiri 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Kluivert ▲ 57' 6.9
  2. 18M. Lemina ▲ 63' 6.9
  3. 14B. Brahimi ▲ 63' 6.9
  4. 24E. Guessand ▲ 86' 6.3
  5. 6M. Schneiderlin
  6. 40W. Benítez
  7. 5F. Daniliuc
  8. 12J. Amavi
  9. 22C. Stengs
FC Nantes Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.3
  2. 4N. Pallois 7.3
  3. 21J. Castelletto 7.9
  4. 3Andrei Girotto 7.9
  5. 5Chirivella ▼ 72' 6.6
  6. 18S. Moutoussamy 7.3
  7. 10L. Blas 7.3
  8. 29Q. Merlin 6.9
  9. 27M. Simon ▼ 73' 6.9
  10. 11M. Coco ▼ 83' 7.2
  11. 23R. Kolo Muani 6.9

Dự bị 9

  1. 8W. Cyprien ▲ 72' 6.7
  2. 26O. Bukari ▲ 73' 6.2
  3. 2Fábio ▲ 83' 6.3
  4. 12D. Appiah
  5. 20J. Augustin
  6. 16R. Descamps
  7. 24S. Corchia
  8. 6R. Pereira de Sa
  9. 7K. Coulibaly

Thống kê

043
910
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc9
0Việt vị4
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
498Chuyền bóng347
425Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

51Trận đấu53
63Ghi được72
50Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu