FC Nantes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

FC Nantes vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLDWL FC Nantes
DDLDL OGC Nice
  1. 33' Nathan Zeze
  2. 38' Pedro Chirivella
  3. HT0-0
  4. 65' J. Gbamin F. Mollet
  5. 65' S. Thomas Mostafa Mohamed
  6. 67' M. Abline · M. Simon 1-0
  7. 68' S. Diop Y. Moukoko
  8. 68' G. Laborde J. Boga
  9. 72' 1-1 E. Guessand · S. Diop
  10. 77' I. Ganago M. Abline
  11. 77' T. Kadewere Pedro Chirivella
  12. 89' Jonathan Clauss
  13. 90'+3 D. Assoumani J. Lepenant
  14. 90'+3 T. Louchet A. Abdi
  15. FT1-1

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 8.2
  2. 98K. Amian 6.3
  3. 21J. Castelletto 7.3
  4. 44N. Zézé 7.6
  5. 3N. Cozza 6.9
  6. 25F. Mollet ▼ 65' 6.9
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 77' 6.3
  8. 8J. Lepenant ▼ 90' 6.6
  9. 39M. Abline ▼ 77' 7.2
  10. 31Mostafa Mohamed ▼ 65' 6.9
  11. 27M. Simon 7.0

Dự bị 9

  1. 17J. Gbamin ▲ 65' 6.9
  2. 22S. Thomas ▲ 65' 7.0
  3. 7I. Ganago ▲ 77' 6.9
  4. 10T. Kadewere ▲ 77' 6.9
  5. 59D. Assoumani ▲ 90'
  6. 41M. Acapandié
  7. 4N. Pallois
  8. 66L. Leroux
  9. 30P. Carlgren
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 7.9
  2. 33A. Mendy 7.6
  3. 64M. Bombito 6.9
  4. 5Mohamed Abdelmonem 7.2
  5. 92J. Clauss 7.7
  6. 6H. Boudaoui 6.9
  7. 8P. Rosario 7.2
  8. 2A. Abdi ▼ 90' 7.3
  9. 29E. Guessand 7.3
  10. 7J. Boga ▼ 68' 6.9
  11. 15Y. Moukoko ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 10S. Diop ▲ 68' 7.2
  2. 24G. Laborde ▲ 68' 6.7
  3. 20T. Louchet ▲ 90'
  4. 31M. Dupé
  5. 42Y. Nandjou
  6. 36I. Camara
  7. 45V. Orakpo
  8. 19B. Bouanani
  9. 18R. Ilie

Thống kê

024
810
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm13
7Trúng đích7
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
390Chuyền bóng535
319Chuyền chính xác466
82%Chính xác chuyền87%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
53Ghi được85
62Thủng lưới69
1.26Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu