OGC Nice vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDWL FC Nantes
- 11' 0-1 Douglas Augusto · M. Simon
- 14' A. Abdi · H. Boudaoui 1-1
- 28' Moise Bombito
- 38' 1-2 M. Abline
- HT1-2
- 47' Saïdou Sow
- 62' ▲ E. Guessand ▼ M. Cho
- 62' ▲ M. Sanson ▼ P. Rosario
- 63' ▲ B. Bouanani ▼ M. Bombito
- 72' ▲ T. Moffi ▼ G. Laborde
- 74' ▲ Mostafa Mohamed ▼ S. Thomas
- 74' ▲ M. Coco ▼ M. Elia
- 80' ▲ S. Doucouré ▼ S. Sow
- 80' ▲ J. Lepenant ▼ M. Abline
- 83' ▲ T. Louchet ▼ A. Abdi
- 90'+2 ▲ D. Assoumani ▼ M. Simon
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Bułka 6.2
- 64M. Bombito ▼ 63' 6.7
- 55Y. Ndayishimiye 6.6
- 5Mohamed Abdelmonem 7.3
- 92J. Clauss 7.2
- 6H. Boudaoui ⇢ 7.9
- 8P. Rosario ▼ 62' 6.6
- 2A. Abdi ⚽ ▼ 83' 8.6
- 25M. Cho ▼ 62' 6.6
- 7J. Boga 7.3
- 24G. Laborde ▼ 72' 7.2
Dự bị 9
- 29E. Guessand ▲ 62' 6.3
- 11M. Sanson ▲ 62' 6.6
- 19B. Bouanani ▲ 63' 6.9
- 9T. Moffi ▲ 72' 6.2
- 20T. Louchet ▲ 83' 6.7
- 33A. Mendy
- 31M. Dupé
- 28B. Santamaría
- 15Y. Moukoko
- 16Anthony Lopes 8.3
- 24S. Sow ▼ 80' 6.9
- 4N. Pallois 7.2
- 98K. Amian 6.9
- 22S. Thomas ▼ 74' 6.3
- 6Douglas Augusto ⚽ 7.3
- 66L. Leroux 7.0
- 3N. Cozza 7.5
- 17M. Elia ▼ 74' 6.6
- 39M. Abline ⚽ ▼ 80' 7.2
- 27M. Simon ⇢ ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 31Mostafa Mohamed ▲ 74' 6.2
- 11M. Coco ▲ 74' 6.9
- 72S. Doucouré ▲ 80' 6.6
- 8J. Lepenant ▲ 80' 6.3
- 59D. Assoumani ▲ 90'
- 25F. Mollet
- 62H. Guirassy
- 10T. Kadewere
- 30P. Carlgren
Thống kê
01⚑11
⚑210
76%Kiểm soát bóng24%
21Dứt điểm8
9Trúng đích4
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
1.51Bàn thắng ngăn chặn1.51
669Chuyền bóng220
583Chuyền chính xác134
87%Chính xác chuyền61%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
85Ghi được53
69Thủng lưới62
1.7Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai26