OGC Nice vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- F. Letexier
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDWL FC Nantes
- -5' Abdoul Kader Bamba
- 20' Ludovic Blas
- 45'+2 ▲ Y. Atal ▼ J. Lotomba
- HT0-0
- 46' ▲ F. Centonze ▼ D. Appiah
- 49' 0-1 I. Ganago · M. Simon
- 60' Jean-Clair Todibo
- 62' ▲ H. Boudaoui ▼ M. Viti
- 62' ▲ B. Brahimi ▼ R. Barkley
- 62' ▲ A. Ramsey ▼ K. Thuram
- 68' Joe Bryan
- 70' ▲ M. Bard ▼ J. Bryan
- 73' ▲ J. Castelletto ▼ I. Ganago
- 73' ▲ Mostafa Mohamed ▼ M. Simon
- 81' Melvin Bard
- 84' Moussa Sissoko
- 89' ▲ M. Coco ▼ L. Blas
- 89' ▲ S. Corchia ▼ M. Sissoko
- 90'+10 Alban Lafont
- 90'+9 Samuel Moutoussamy
- 90'+4 Alban Lafont
- 90'+10 Alban Lafont
- 90'+7 N. Pépé11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1K. Schmeichel 6.9
- 25J. Todibo 6.9
- 4Dante 7.3
- 42M. Viti ▼ 62' 6.0
- 23J. Lotomba ▼ 45' 6.9
- 19K. Thuram ▼ 62' 6.9
- 99M. Lemina 6.6
- 15J. Bryan ▼ 70' 6.7
- 29N. Pépé ⚽ 7.0
- 24G. Laborde 7.2
- 11R. Barkley ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 20Y. Atal ▲ 45' 6.9
- 28H. Boudaoui ▲ 62' 6.5
- 14B. Brahimi ▲ 62' 6.6
- 16A. Ramsey ▲ 62' 6.9
- 26M. Bard ▲ 70' 6.9
- 21A. Beka Beka
- 90M. Bułka
- 18R. Ilie
- 8P. Rosario
- 1A. Lafont 6.9
- 12D. Appiah ▼ 46' 6.9
- 3Andrei Girotto 7.9
- 4N. Pallois 7.2
- 29Q. Merlin 6.7
- 8S. Moutoussamy 6.9
- 5Chirivella 6.3
- 10L. Blas ▼ 89' 6.7
- 17M. Sissoko ▼ 89' 7.3
- 27M. Simon ⇢ ▼ 73' 7.2
- 14I. Ganago ⚽ ▼ 73' 7.2
Dự bị 9
- 28F. Centonze ▲ 46' 6.6
- 21J. Castelletto ▲ 73' 5.7
- 31Mostafa Mohamed ▲ 73' 6.9
- 11M. Coco ▲ 89' 6.5
- 24S. Corchia ▲ 89' 6.3
- 55K. Bamba
- 22G. Manvelyan
- 16R. Descamps
- 30D. Petrić
Thống kê
03⚑7
⚑342
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị1
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
604Chuyền bóng300
518Chuyền chính xác229
86%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu59
73Ghi được57
63Thủng lưới86
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai36