FC Nantes
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

FC Nantes vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 4, hòa 3, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLDWL FC Nantes
DDLDL OGC Nice
  1. 18' Jean-Charles Castelletto
  2. 25' F. Mollet 1-0
  3. HT1-0
  4. 61' Jean-Kevin Duverne
  5. 62' B. Bouanani J. Boga
  6. 62' G. Laborde E. Guessand
  7. 71' H. Boudaoui P. Rosario
  8. 76' S. Moutoussamy M. Sissoko
  9. 81' A. Claude-Maurice M. Sanson
  10. 81' J. Lotomba Y. Ndayishimiye
  11. 82' K. Bamba Mostafa Mohamed
  12. 82' N. Pallois M. Coco
  13. 89' Pedro Chirivella
  14. 90'+5 L. Diack Pedro Chirivella
  15. FT1-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gourvennec
  1. 1A. Lafont 8.3
  2. 11M. Coco ▼ 82' 7.0
  3. 24E. Cömert 6.9
  4. 21J. Castelletto 6.9
  5. 2J. Duverne 7.2
  6. 6Douglas Augusto 7.2
  7. 5Pedro Chirivella ▼ 90' 7.2
  8. 25F. Mollet 7.5
  9. 17M. Sissoko ▼ 76' 6.6
  10. 27M. Simon 7.2
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 8S. Moutoussamy ▲ 76' 6.3
  2. 12K. Bamba ▲ 82' 6.9
  3. 4N. Pallois ▲ 82' 6.9
  4. 14L. Diack ▲ 90'
  5. 16R. Descamps
  6. 23S. Appuah
  7. 10Marquinhos
  8. 44N. Zézé
  9. 26J. Hadjam
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 8P. Rosario ▼ 71' 6.6
  3. 6J. Todibo 6.9
  4. 4Dante 6.9
  5. 26M. Bard 6.9
  6. 11M. Sanson ▼ 81' 7.3
  7. 55Y. Ndayishimiye ▼ 81' 6.9
  8. 19K. Thuram 6.9
  9. 9T. Moffi 8.0
  10. 29E. Guessand ▼ 62' 6.5
  11. 7J. Boga ▼ 62' 6.9

Dự bị 9

  1. 22B. Bouanani ▲ 62' 6.9
  2. 24G. Laborde ▲ 62' 6.5
  3. 28H. Boudaoui ▲ 71' 6.6
  4. 18A. Claude-Maurice ▲ 81' 6.6
  5. 23J. Lotomba ▲ 81' 6.7
  6. 27A. Balde
  7. 31S. Sirigu
  8. 32T. Louchet
  9. 15R. Perraud

Thống kê

035
600
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị4
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng0
6Cứu thua3
374Chuyền bóng620
307Chuyền chính xác563
82%Chính xác chuyền91%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu43
37Ghi được52
66Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.21
9Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu