OGC Nice
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Nantes

OGC Nice vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
R. Buquet
Phong độ
DDLDL OGC Nice
LLDWL FC Nantes
  1. 15' Abdoulaye Sylla
  2. 21' K. Dolberg11m 1-0
  3. 44' Dante
  4. 45' 1-1 Andrei Girotto
  5. HT1-1
  6. 56' K. Thuram-Ulien · A. Gouiri 2-1
  7. 62' A. Delort K. Dolberg
  8. 64' Jordan Amavi
  9. 68' R. Pereira de Sa S. Moutoussamy
  10. 68' W. Geubbels A. Sylla
  11. 75' C. Stengs A. Gouiri
  12. 75' F. Daniliuc J. Amavi
  13. 80' J. Augustin O. Bukari
  14. 87' E. Guessand J. Kluivert
  15. 87' Y. M'Bemba S. Corchia
  16. FT2-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 6.6
  2. 4Dante 6.2
  3. 12J. Amavi ▼ 75' 6.7
  4. 23J. Lotomba 6.2
  5. 25J. Todibo 7.2
  6. 8P. Rosario 6.3
  7. 19K. Thuram-Ulien 7.2
  8. 28H. Boudaoui 6.2
  9. 9K. Dolberg ▼ 62' 7.2
  10. 21J. Kluivert ▼ 87' 7.0
  11. 11A. Gouiri ▼ 75' 7.7

Dự bị 9

  1. 7A. Delort ▲ 62' 6.6
  2. 22C. Stengs ▲ 75' 6.5
  3. 5F. Daniliuc ▲ 75' 6.3
  4. 24E. Guessand ▲ 87'
  5. 33J. Smith
  6. 1M. Bulka
  7. 29L. Da Cunha
  8. 34A. Mendy
  9. 10A. Claude Maurice
FC Nantes Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 6.3
  2. 2Fábio 7.2
  3. 24S. Corchia ▼ 87' 6.9
  4. 33A. Sylla ▼ 68' 5.9
  5. 3Andrei Girotto 7.9
  6. 5Chirivella 6.6
  7. 18S. Moutoussamy ▼ 68' 6.2
  8. 10L. Blas 6.2
  9. 29Q. Merlin 7.7
  10. 23R. Kolo Muani 6.6
  11. 26O. Bukari ▼ 80' 6.5

Dự bị 7

  1. 6R. Pereira de Sa ▲ 68' 6.9
  2. 19W. Geubbels ▲ 68' 6.7
  3. 20J. Augustin ▲ 80' 6.7
  4. 32Y. M'Bemba ▲ 87'
  5. 30D. Petrić
  6. 11M. Coco
  7. 31M. Achi

Thống kê

023
510
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm11
5Trúng đích3
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
546Chuyền bóng441
459Chuyền chính xác369
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu53
63Ghi được72
50Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu