OGC Nice vs FC Nantes
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-2 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 3, FC Nantes thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDLDL OGC Nice
- LLDWL FC Nantes
- 19' 0-1 M. Abline · K. Amian
- HT0-1
- 51' Nicolas Cozza
- 52' Eray Cömert
- 58' Jordan Lotomba
- 58' Pedro Chirivella
- 59' ▲ E. Guessand ▼ M. Cho
- 60' ▲ M. Bard ▼ R. Perraud
- 60' ▲ A. Mendy ▼ T. Louchet
- 70' Evann Guessand
- 72' T. Moffi11m 1-1
- 77' ▲ G. Laborde ▼ J. Boga
- 77' 1-2 Mostafa Mohamed11m
- 78' Matthis Abline
- 79' ▲ T. Kadewere ▼ M. Abline
- 83' ▲ A. Balde ▼ J. Lotomba
- 87' ▲ M. Coco ▼ Mostafa Mohamed
- 87' ▲ S. Moutoussamy ▼ F. Mollet
- 90'+8 Gaëtan Laborde
- 90'+1 Marcus Coco
- 90'+7 ▲ N. Zézé ▼ Douglas Augusto
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Bułka 7.3
- 23J. Lotomba ▼ 83' 6.5
- 6J. Todibo 6.6
- 4Dante 7.0
- 15R. Perraud ▼ 60' 6.6
- 28H. Boudaoui 7.3
- 32T. Louchet ▼ 60' 7.3
- 18A. Claude-Maurice 6.6
- 25M. Cho ▼ 59' 6.9
- 9T. Moffi ⚽ 6.9
- 7J. Boga ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 29E. Guessand ▲ 59' 6.9
- 26M. Bard ▲ 60' 6.3
- 33A. Mendy ▲ 60' 6.3
- 24G. Laborde ▲ 77' 6.6
- 27A. Balde ▲ 83' 6.9
- 44A. Doumbouya
- 31M. Dupé
- 39D. Traoré
- 2V. Rosier
- 1A. Lafont 7.3
- 98K. Amian ⇢ 7.0
- 21J. Castelletto 6.3
- 24E. Cömert 6.7
- 3N. Cozza 6.3
- 6Douglas Augusto ▼ 90' 6.6
- 5Pedro Chirivella 7.3
- 25F. Mollet ▼ 87' 7.2
- 17M. Sissoko 6.7
- 39M. Abline ⚽ ▼ 79' 7.6
- 31Mostafa Mohamed ⚽ ▼ 87' 7.9
Dự bị 9
- 15T. Kadewere ▲ 79' 6.2
- 11M. Coco ▲ 87' 6.2
- 8S. Moutoussamy ▲ 87' 6.3
- 44N. Zézé ▲ 90'
- 2J. Duverne
- 4N. Pallois
- 77B. Traoré
- 30D. Petrić
- 12K. Bamba
Thống kê
02⚑9
⚑350
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
2Cứu thua2
490Chuyền bóng379
445Chuyền chính xác319
91%Chính xác chuyền84%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
43Trận đấu41
52Ghi được37
43Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai22